Bệnh sởi: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách p...

Bệnh sởi: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách phòng tránh

Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm có tính lây lan rất cao do virus gây ra. Bệnh xảy ra theo mùa tùy theo từng khu vực: ở các vùng nhiệt đới các trường hợp ghi nhận thường vào mùa khô, trong khi ở khu ôn đới bệnh đạt đỉnh vào cuối mùa đông đầu mùa xuân [1]. Sởi có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất là nhóm trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là những trẻ chưa được tiêm chủng đầy đủ. Các triệu chứng khởi phát từ đường hô hấp và sau đó lan ra khắp cơ thể, chúng có thể diễn tiến nặng, gây biến chứng và thậm chí tử vong [2].

Trước khi vắc xin sởi được đưa vào sử dụng vào năm 1963 và được tiêm chủng rộng rãi, các đợt dịch lớn thường xảy ra khoảng hai đến ba năm một lần và gây ra khoảng 2,6 triệu ca tử vong mỗi năm. Việc từ chối tiêm vắc xin là một trong những nguyên nhân chính gây ra các đơt bùng phát dịch sau này. Người ta ước tính có khoảng 107.500 người tử vong vì bệnh sởi vào năm 2023 – chủ yếu là trẻ em dưới năm tuổi, mặc dù đã có vắc xin an toàn và hiệu quả về mặt chi phí [3].

  1. Cơ chế gây bệnh

Virus sởi là thành viên của chi Morbillivirus, phân họ Paramyxovirinae và họ Paramyxoviridae. Đây là một loại virus có vỏ bọc với bộ gen RNA sợi đơn âm. Sau khi virus xâm nhập qua đường hô hấp và nhiễm vào các tế bào đích đầu tiên, quá trình nhân lên và sự lây lan toàn thân sẽ bắt đầu xảy ra. Các dấu hiệu lâm sàng thường xuất hiện sau thời gian ủ bệnh kéo dài từ 9–19 ngày.[NN1] [M2] 

Các báo cáo chỉ ra tế bào lympho CD150+ và tế bào gai DCs là các tế bào đích chiếm ưu thế trong cơ chế lây nhiễm của virus sởi ở cơ thể sống. Hai cơ chế xâm nhập của virus đã được đề xuất dựa trên nhiều nghiên cứu: một là nhiễm các tế bào CD150+ trong các khoảng phế nang hoặc liên kết với các nhánh của tế bào gai DC-SIGN+ ở niêm mạc dưới trong lòng đường hô hấp; con đường thứ hai ít quan trọng hơn là nhiễm virus ở các tế bào tủy hoặc tế bào lympho giác mạc [4].

  1. Đối tượng nguy cơ

Bất kỳ người nào không có miễn dịch (chưa được tiêm vắc xin hoặc đã tiêm vắc xin nhưng không phát triển khả năng miễn dịch) đều có thể bị nhiễm bệnh. Trẻ nhỏ và người mang thai chưa được tiêm vắc xin có nguy cơ cao nhất bị biến chứng sởi nghiêm trọng [5] .

Bệnh sởi phổ biến đặc biệt ở một số vùng của Châu Phi, Trung Đông và Châu Á. Phần lớn các ca tử vong do bệnh sởi xảy ra ở các quốc gia có thu nhập bình quân đầu người thấp hoặc cơ sở hạ tầng y tế yếu kém, khó có thể tiếp cận được tất cả trẻ em với dịch vụ tiêm chủng [6].

Nhóm nguy cơ cao gặp biến chứng nghiêm trọng do bệnh sởi:

–        Trên 20 tuổi hoặc dưới 5 tuổi

–        Đang mang thai

–        Có hệ thống miễn dịch suy yếu

3. Các giai đoạn phát triển và biểu hiện lâm sàng của bệnh sởi

Bệnh sởi diễn tiến qua nhiều giai đoạn đặc trưng, với các biểu hiện lâm sàng khác nhau. Hiểu rõ từng giai đoạn giúp cho việc chẩn đoán sớm và can thiệp hiệu quả, ngăn ngừa sự lây lan của virus dẫn đến các đợt bùng phát dịch [3].

Giai đoạn ủ bệnh (Incubation stage)

Giai đoạn ủ bệnh của sởi thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày kể từ khi virus xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp. Trong thời gian này, người bệnh không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt nhưng đã có thể bắt đầu lây lan virus từ 4 ngày trước khi phát ban [5]. Virus sởi lây qua các giọt bắn hô hấp và có thể tồn tại trong không khí hoặc trên bề mặt trong vòng vài giờ, khiến tốc độ lan truyền rất nhanh trong cộng đồng chưa miễn dịch [7].

Giai đoạn khởi phát (Prodromal stage)

Giai đoạn này kéo dài khoảng 2–4 ngày, đánh dấu bằng những triệu chứng giống cảm cúm điển hình. Người bệnh bắt đầu sốt cao (có thể lên đến 40°C), kèm theo ho khan, sổ mũi, hắt hơi, đau họng, viêm kết mạc và mệt mỏi [8]. Một đặc điểm nổi bật giúp phân biệt sởi với các bệnh lý khác là sự xuất hiện của hạt Koplik – những chấm trắng nhỏ có viền đỏ ở niêm mạc má, đối diện răng hàm dưới. Hạt Koplik thường xuất hiện trước phát ban khoảng 1–2 ngày và được xem là dấu hiệu tiền triệu đặc hiệu của sởi [9].

Giai đoạn phát ban (Exanthem stage)

Đây là giai đoạn nổi bật nhất của bệnh sởi và có giá trị cao trong chẩn đoán lâm sàng. Phát ban sởi xuất hiện theo trình tự đặc trưng: từ sau tai → mặt → cổ → ngực → lưng → bụng → tứ chi, lan theo hướng từ trên xuống dưới và từ trong ra ngoài [10]. Ban có dạng dát sẩn, màu hồng, không ngứa, không mất đi khi ấn và thường bắt đầu lặn sau 3–5 ngày xuất hiện. Khi ban lan đến chân, các ban ở mặt và thân có thể bắt đầu sẫm màu, hợp lại thành mảng lớn, đôi khi gây bong tróc da nhẹ [11]. Giai đoạn này cũng đánh dấu sự biến đổi về toàn trạng: người bệnh tiếp tục sốt cao, đặc biệt là trong 1–2 ngày đầu mọc ban. Sau đó, nếu không có biến chứng, nhiệt độ cơ thể giảm dần, các triệu chứng toàn thân thuyên giảm và bắt đầu quá trình hồi phục [12].

Giai đoạn hồi phục (Recovery stage)

Khoảng 5–10 ngày sau khi ban lặn, người bệnh bước vào giai đoạn hồi phục. Ban sẽ nhạt dần, để lại các vết thâm sau ban (pigmentation) có thể tồn tại nhiều ngày đến vài tuần. Đồng thời, da có thể bong nhẹ thành vảy. Các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi và ho giảm dần. Trong giai đoạn này, nếu không có biến chứng, bệnh nhân sẽ dần hồi phục hoàn toàn [13]. Tuy nhiên, cần lưu ý theo dõi kỹ các dấu hiệu bất thường về thần kinh, hô hấp hoặc tiêu hóa có thể là biểu hiện của biến chứng muộn.

  1. Các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra

Sởi có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở những đối tượng nguy cơ cao như trẻ em dưới 5 tuổi, người già, người suy dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch (như bệnh nhân HIV/AIDS hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch).

Biến chứng thường gặp

–        Viêm phổi (Pneumonia): Đây là biến chứng nguy hiểm và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân sởi, đặc biệt là trẻ nhỏ. Viêm phổi do virus sởi hoặc bội nhiễm vi khuẩn có thể gây suy hô hấp cấp nếu không được điều trị kịp thời [14]

–        Viêm tai giữa (Otitis media): Là biến chứng phổ biến ở trẻ nhỏ, có thể gây đau tai, sốt cao và dẫn đến mất thính lực tạm thời hoặc vĩnh viễn nếu không được xử lý [15]

–        Tiêu chảy và mất nước: Trẻ mắc sởi thường bị tiêu chảy nặng do tổn thương biểu mô ruột và bội nhiễm vi khuẩn. Điều này gây mất nước nghiêm trọng, đặc biệt ở những nơi thiếu nước sạch và điều kiện y tế không đảm bảo [16]

Biến chứng thần kinh

–        Viêm não cấp (Acute encephalitis): Tuy hiếm gặp (khoảng 1/1.000 trường hợp sởi), nhưng viêm não cấp là biến chứng cực kỳ nguy hiểm, có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng thần kinh nặng nề như liệt, co giật, rối loạn ý thức [17]

–        Viêm não xơ hóa bán cấp (SSPE): Đây là biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, xuất hiện trung bình từ 7–10 năm sau khi mắc sởi, chủ yếu ở trẻ từng nhiễm bệnh lúc dưới 2 tuổi. Bệnh tiến triển từ từ với các triệu chứng sa sút trí tuệ, rối loạn vận động và tử vong sau vài năm [18]

Biến chứng trên bệnh nhân suy dinh dưỡng

Trẻ em thiếu vitamin A, suy dinh dưỡng nặng sẽ dễ mắc biến chứng sởi như tiêu chảy kéo dài, loét giác mạc dẫn đến mù lòa hoặc tử vong do bội nhiễm [19]. Do đó, WHO khuyến cáo bổ sung vitamin A trong quá trình điều trị sởi ở trẻ em [20].

 

  1. Chẩn đoán bệnh sởi

Việc chẩn đoán bệnh sởi dựa trên nhiều yếu tố như các biểu hiện lâm sàng, thông tin dịch tễ học, tiền sử bệnh nhân và các xét nghiệm để đánh giá phân loại, cho ra kết quả chính xác nhất

Chẩn đoán lâm sàng

Chẩn đoán lâm sàng chủ yếu dựa vào các triệu chứng điển hình của bệnh ở các giai đoạn như sốt cao, ho, sổ mũi, viêm kết mạc hay việc xuất hiện các đốm Koplik trong miệng ở giai đoạn khởi phát và phát ban dạng sẩn ở giai đoạn toàn phát. Tuy nhiên, một số triệu chứng thường không đặc hiệu, có thể nhầm lẫn với một số loại bệnh do nguyên nhân khác gây ra như virus Rubella, phát ban do dị ứng thuốc…, đặc biệt là ở các khu vực hiếm xuất hiện bệnh sởi. Các thông tin về tiền sử tiêm vắc xin của bệnh nhân và lịch sử tiếp xúc với người nhiễm bệnh cũng cần được xem xét trong quá trình đánh giá.

Chẩn đoán cận lâm sàng

Các xét nghiệm phổ biến nhất để chẩn đoán nhiễm sởi bao gồm:

–        Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM sởi đặc hiệu trong huyết thanh: xét nghiệm này được thực hiện từ sau ngày thứ 3 kể từ khi phát ban, nồng độ kháng thể đạt đỉnh trong vòng 1 đến 3 tuần sau phát ban và không phát hiện sau 4-8 tuần. Việc xét nghiệm không đúng thời điểm có thể gây hiện tượng âm tính giả.

–        Xét nghiệm RT-PCR ở các mẫu bệnh phẩm đường hô hấp và nước tiểu: đây là xét nghiệm phổ biến nhất trong việc xác định virus gây bệnh sởi và có độ nhạy cao, được thực hiện ở giai đoạn sớm hoặc trong vòng 72h khi phát ban [21,22].

  1. Cách điều trị

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh sởi. Các phương pháp điều trị chủ yếu dựa trên việc hỗ trợ chăm sóc sức khỏe để làm giảm các triệu chứng. Người bệnh có thể dùng thuốc để hạ sốt, kết hợp bù nước, bù điện giải và chế độ ăn lành mạnh. Thuốc kháng sinh có thể được sử dụng để điều trị các biến chứng lên quan đến viêm phổi hay nhiễm trùng tai, mắt. Bổ sung vitamin A đã được chứng minh là làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do bệnh sởi ở trẻ em, đồng thời ngăn ngừa tổn thương mắt và mù lòa. Có thể sử dụng vitamin A với liều dùng khuyến cáo theo từng độ tuổi của trẻ.

Bên cạnh đó, phòng tránh lây lan cũng cần phải được kiểm soát. Bệnh nhân dễ lây nhất trong vòng 4 ngày kể từ khi phát ban vì vậy cần phải cách ly y tế trong thời gian sớm nhất kèm theo các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm qua không khí [1,21,23].

  1. Các biện pháp phòng ngừa

Vắc xin là biện pháp phòng ngừa sởi giá rẻ và hiệu quả nhất. Đây là dòng vắc xin virus sống giảm độc lực có thể sử dụng dưới dạng vắc xin đơn lẻ hoặc vắc xin kết hợp sởi-quai bị-rubella (MMR), sởi-quai bị-rubella-thủy đậu (MMRV). Các tổ chức y tế khuyến cáo tiêm vắc xin 2 liều với mũi 1 từ 9 đến 12 tháng tuổi hoặc từ 6 tháng tuổi nếu trong giai đoạn dịch bùng phát, và liều 2 từ 15 đến 18 tháng tuổi. Với một số nước phát triển như Mỹ, mũi 2 có thể tiêm khi trẻ được 4 đến 6 tuổi. Đối với người trưởng thành, việc tiêm vắc xin có thể cân nhắc 1-2 mũi tùy theo nguy cơ lây nhiễm [21,23,24]. Phản ứng sau tiêm vắc xin sởi thường khá nhẹ: đau nhức tại vị trí tiêm trong vòng 24h đầu và hồi phục sau 2-3 ngày; sau 7-12 ngày sau khi tiêm sẽ xảy ra các phản ứng toàn thân như sốt cao >390C (5-15%), phát ban nhẹ chiếm khoảng 2% và hiếm xảy ra các phản ứng ở hệ thần kinh trung ương [1].

Có thể thấy, sởi là bệnh nhiễm trùng dễ lây lan, có thể gây biến chứng và nguy cơ tử vong cao nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh. Bệnh có thể được loại bỏ khi tỉ lệ tiêm chủng trong dân số đạt 93-95% [21]. Vì vậy, cần có các biện pháp tuyên truyền để nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh sởi cũng như tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin.

Tài liệu tham khảo

  1.   World Health Organization. Measles vaccines: WHO position paper. 28 April 2017, 205–228. Available from https://iris.who.int/bitstream/handle/10665/255149/WER9217.pdf?sequence=1
  2.   Centers for Disease Control and Prevention. Measles-United States, 2011. MMWR: Morbidity & Mortality Weekly Report, 61(15).
  3.       Bester, J. C. (2016). Measles and measles vaccination: a review. JAMA pediatrics, 170(12), 1209-1215.
  4.   Laksono, B. M., De Vries, R. D., McQuaid, S., Duprex, W. P., & De Swart, R. L. (2016). Measles Virus Host Invasion and Pathogenesis. Viruses, 8(8), 210. https://doi.org/10.3390/v8080210.
  5.   World Health Organization. (2023). Measles. Available from https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/measles
  6.   Misin, A., Antonello, R. M., Di Bella, S., Campisciano, G., Zanotta, N., Giacobbe, D. R., & Luzzati, R. (2020). Measles: an overview of a re-emerging disease in children and immunocompromised patients. Microorganisms, 8(2), 276.
  7.   CDC. (2023). Measles (Rubeola). Available from https://www.cdc.gov/measles/index.html
  8.   Nguyễn Thị Hạnh. (2020). Bệnh truyền nhiễm trẻ em. NXB Y học.
  9.   Tran, H. T., & Le, Q. A. (2018). Clinical and epidemiological features of measles in Vietnam. Vietnam Journal of Pediatrics, 35(2), 14–20.
  10. UNICEF & WHO. (2020). Progress on global measles immunization coverage.
  11. Ministry of Health Vietnam. (2019). Guidelines on diagnosis and treatment of measles.
  12. Nguyen, T. L. et al. (2021). Complications of measles in children: An observational study. Vietnam Medical Journal, 485(7), 22–28.
  13. Moss, W. J. (2017). Measles. The Lancet, 390(10111), 2490–2502. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(17)31463-0
  14. Lê Văn Dũng. (2019). Dịch sởi tại Hà Nội và biện pháp ứng phó. Tạp chí Y tế Dự phòng, 29(3), 51–55.
  15. Bellini, W. J., & Rota, P. A. (2011). Biological feasibility of measles eradication. Virus Research, 162(1–2), 72–79.
  16. UNICEF. (2018). Vitamin A supplementation and measles.
  17. Dabbagh, A. et al. (2021). Progress toward regional measles elimination. MMWR, 70(45), 1593–1599.
  18. Sommer, A., & West, K. P. (1996). Vitamin A Deficiency: Health, Survival, and Vision. Oxford University Press.
  19. WHO. (2019). Measles vaccines: WHO position paper. Weekly Epidemiological Record, 94(9), 97–110.
  20. Ministry of Health Vietnam. (2023). Khuyến cáo cập nhật điều trị sởi 2023.
  21. Noah P. Kondamudi, James R. Waymack. Measles. StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025 Jan. Available from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK448068/
  22. J.M. Hübschen, S.M. Bork, K.E. Brown, A. Mankertz, S. Santibanez, M. Ben Mamou, M.N. Mulders, C.P. Muller. Challenges of measles and rubella laboratory diagnostic in the era of elimination. Clinical Microbiology and Infection. Volume 23, Issue 8, August 2017, Pages 511-515. Available from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK448068/
  23. CDC. Clinical Overview of Measles [Internet]. 2024. Available from https://www.cdc.gov/measles/hcp/clinical-overview/?CDC_AAref_Val=https://www.cdc.gov/measles/hcp/index.html
  24. CDC. Measles Vaccine Recommendations [Internet]. 2024. Available from https://www.cdc.gov/measles/hcp/vaccine-considerations/index.html

Duy Tiến, Như Mai, Thảo My