Ngôn ngữ là căn nguyên của thực tại

Ngôn ngữ là căn nguyên của thực tại

Những chiếc lồng được dựng bằng ngôn ngữ
“Ngôn ngữ là căn nguyên của thực tại.”

Đây có lẽ là một mệnh đề quá đà nếu ta hiểu nó theo nghĩa thông thường. Núi non không sinh ra từ tên gọi, biển cả không bắt đầu tồn tại khi con người đặt cho nó một cái tên, và thực tại khách quan chắc chắn không ngoan ngoãn hiện lên chỉ vì ta cất lời như Thiên Chúa phán “Phải có ánh sáng” như một ngôi lời.

Nhưng ở một tầng gần gũi hơn, ngôn ngữ có thể tham gia vào việc tạo ra thực tại xã hội: những danh phận, vai trò, chuẩn mực và cách phân loại mà qua đó con người hiểu bản thân cũng như nhìn nhận những người xung quanh.

Ludwig Wittgenstein từng viết trong Philosophical Investigations:

“The meaning of a word is its use in the language.”

Có thể hiểu ngắn gọn:

“Nghĩa của một từ nằm trong cách từ ấy được sử dụng trong ngôn ngữ.”

Ý của Wittgenstein không phải là lời nói tạo ra thế giới vật chất. Điều ông gợi mở là một từ không nhất thiết mang sẵn một bí mật nằm bản chất nằm bên trong nó. Ta hiểu từ ấy thông qua cách nó được sử dụng trong đời sống, trong những hoàn cảnh cụ thể và trong những mối quan hệ giữa người với người.

Bởi vậy, khi một cộng đồng, xã hội liên tục dùng một từ theo một cách nhất định, từ ấy không chỉ gọi tên sự vật. Nó còn có thể kéo theo cả một mạng lưới liên tưởng, kỳ vọng và phán xét.

Hãy thử nhìn vào hai chữ “phụ nữ”.

Chữ 婦 “phụ” theo cách giải thích chữ Hán truyền thống, được cấu thành từ 女, nghĩa là người nữ, và 帚, nghĩa là cái chổi. Hình thức cổ của chữ này thường được giải thích như hình ảnh một người phụ nữ cầm chổi quét dọn; nghĩa ban đầu thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn.

Dĩ nhiên, ta không thể vì thế mà kết luận rằng ngày nay “phụ nữ” có nghĩa là “người nữ làm việc nhà”. Nghĩa của từ đã biến đổi qua hàng nghìn năm sử dụng. Nhưng tự dạng ấy vẫn có thể được nhìn như một dấu vết: một mảnh trầm tích còn sót lại của thời đại trong đó người phụ nữ được nhận diện trước hết bằng quan hệ hôn nhân và công việc trong gia đình.

Tương tự, từ “nội trợ” vốn không đơn giản chỉ có nghĩa là quét dọn hay nấu ăn. Yếu tố Hán Việt 内助 mang những nghĩa cổ như sự trợ giúp từ bên trong hoặc sự giúp đỡ của người vợ đối với người chồng. Khi đi vào đời sống hiện đại, từ này dần gắn chặt với toàn bộ công việc chăm sóc gia đình một khối lượng lao động khổng lồ nhưng thường bị xem là tự nhiên, không tên tuổi và không cần được trả công.

Ở đây, ngôn ngữ không tự mình tạo ra sự phân công lao động. Nhưng nó ghi nhận sự phân công ấy, khiến nó trở nên quen thuộc, rồi đôi khi trao cho nó vẻ ngoài của một điều vốn dĩ phải như vậy.

Ta cũng có thể quan sát một hiện tượng tương tự trong tiếng Anh.

Nhìn bằng con mắt hiện đại, female dễ khiến người ta tưởng nó được tạo thành từ fe và male, như thể nữ giới chỉ là một biến thể được thêm vào từ cái chuẩn là nam giới (male). Woman cũng có thể bị tách nhầm thành wo và man, từ đó tạo cảm giác rằng người nữ chỉ là một loại “man” được đánh dấu riêng.

Nhưng lịch sử của những từ này phức tạp hơn.

Female bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ femelle và xa hơn là tiếng Latinh femella hoặc femina. Nó không có quan hệ từ nguyên trực tiếp với male; chỉ về sau cách viết mới bị điều chỉnh do sự tương đồng âm thanh.

Woman lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ wīfmann. Trong đó, wīf chỉ người nữ hoặc người vợ, còn mann khi ấy mang nghĩa rộng là con người, chưa bị thu hẹp hoàn toàn thành người đàn ông.

Như vậy, bản thân nguồn gốc của các từ này không chứng minh rằng phụ nữ được xem là một người đàn ông thiếu hụt. Tuy nhiên, cách chúng xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại vẫn có thể tạo ra những liên tưởng như thế. Ngôn ngữ không chỉ mang theo quá khứ; trong mỗi thời đại, người sử dụng còn tiếp tục khoác thêm cho nó những lớp nghĩa mới.

Dẫu vậy, ý niệm xem nam giới như hình mẫu hoàn chỉnh của loài người không phải chỉ là một sự hiểu nhầm ngôn ngữ.

Trong Generation of Animals, Aristotle từng viết:

“The female is, as it were, a mutilated male.”

Tạm dịch:

“Người nữ, theo một nghĩa nào đó, là một người nam bị khiếm khuyết.”

Đây là một phán đoán được đưa ra trong khuôn khổ sinh học cổ đại của Aristotle. Theo mô hình ấy, người nam mang nguyên lý chủ động và hình thức, còn người nữ chủ yếu cung cấp vật chất cho sự sinh thành. Người nam vì vậy được đặt làm hình mẫu hoàn chỉnh; người nữ xuất hiện như một sự thiếu hụt so với hình mẫu ấy.

Quan niệm này không tạo ra các từ female hay woman. Tuy nhiên, nó cho thấy một cấu trúc tư tưởng đã tồn tại rất lâu trong lịch sử phương Tây: lấy người nam làm tiêu chuẩn chung của con người, rồi định nghĩa người nữ bằng sự khác biệt hoặc thiếu hụt so với tiêu chuẩn đó.

Khi các tác phẩm của Aristotle được tiếp nhận vào thời Trung cổ, một phần sinh học của ông cũng đi vào tư tưởng kinh viện Kitô giáo. Thomas Aquinas, dù khẳng định người nữ cần thiết đối với sự tồn tại của loài người, vẫn tiếp nhận nhiều tiền đề sinh học của Aristotle khi bàn về việc sinh ra người nữ.

Ở đây xuất hiện một nghịch lý đáng chú ý.

Trong thần học, Thiên Chúa không có cơ thể sinh học và vì thế không phải nam hay nữ theo nghĩa con người. Thế nhưng trong ngôn ngữ tôn giáo, Thiên Chúa phần lớn lại được gọi bằng đại từ giống đực và được hình dung dưới biểu tượng Người Cha.

Nhà thần học nữ quyền Mary Daly đã cô đọng vấn đề ấy trong một câu nổi tiếng:

“If God is male, then the male is God.”

Có thể dịch:

“Nếu Thiên Chúa là nam giới, thì nam giới sẽ trở thành Thiên Chúa.”

Daly không đơn giản tranh luận về giới tính sinh học của Thiên Chúa. Điều bà chất vấn là quyền lực của biểu tượng. Khi quyền uy tuyệt đối liên tục mang gương mặt đàn ông, người đàn ông trong đời sống xã hội cũng dễ được nhìn như đại diện tự nhiên của lý trí, luật lệ và quyền lãnh đạo.

Người nữ, từ đó, trở thành “kẻ khác”: kẻ được nhận diện bằng cơ thể, bằng thiên chức sinh sản, bằng quan hệ với chồng con và bằng những gì được cho là còn thiếu so với người nam.

Nhưng ngôn ngữ không phải một bản án lưu đầy vĩnh viễn mà con người không thể trốn thoát.

Nếu nghĩa của từ nằm trong cách nó được sử dụng, thì nghĩa của từ cũng có thể thay đổi khi cách sử dụng thay đổi. Chính việc chất vấn một từ, từ chối một danh xưng hoặc trao cho nó một nội dung mới cũng là cách con người tham gia cải tạo thế giới xã hội của mình.

Những cấu trúc gia đình theo dòng mẹ vẫn còn được tìm thấy trong một số cộng đồng như người Ê Đê và Gia Rai ở Tây Nguyên. Dòng họ có thể được tính theo phía mẹ, tài sản được truyền cho con gái và người chồng về sống bên gia đình vợ.

Điều đó không có nghĩa đây là những xã hội trong đó phụ nữ nắm mọi quyền lực, càng không đủ để chứng minh rằng toàn nhân loại từng sống dưới một chế độ mẫu quyền. Nhưng nó cho ta thấy rằng những cách tổ chức gia đình quen thuộc không phải là khả năng duy nhất của con người.

Điều ta tưởng là “tự nhiên” đôi khi chỉ là một phương án đã chiến thắng trong lịch sử và tồn tại đủ lâu để người đời sau quên rằng từng có những phương án khác.

Có thể tham khảo thêm tác phẩm Rừng, Đàn Bà, Điên Loạn của Jacques Dournes để tiếp cận thế giới biểu tượng và đời sống tinh thần của người Gia Rai. Tuy nhiên, cuốn sách nên được xem như một con đường đi vào thế giới quan của một cộng đồng cụ thể, chứ không phải bằng chứng đơn giản cho một quá khứ mẫu quyền phổ quát.

Ngôn ngữ không một mình tạo ra sự áp bức. Một từ không thể tự xây nên bản án cho một kiếp người nếu phía sau nó không có luật pháp, tài sản, tôn giáo, tập quán và quyền lực xã hội.

Nhưng ngôn ngữ có thể đặt tên cho khóa vàng được đeo lên cổ chúng ta như một món trang sức về phẩm hạnh.

Nó có thể khiến một vai trò lịch sử mang dáng vẻ của thiên chức, khiến một sự phân công lao động trông giống như bản năng, và khiến những gì được lặp lại qua nhiều thế hệ trở thành một tiếng nói vang lên ngay trong đầu ta mà ta tưởng là tiếng nói của tự nhiên.

Những tư tưởng và cấu trúc xã hội cũ không biến mất khi nhân loại bước vào thế kỷ XXI. Chúng có thể chìm xuống, hóa thành những lớp trầm tích trong ngôn ngữ, thói quen và vô thức tập thể. Rồi từ nơi tối tăm ấy, chúng tiếp tục định hình cách ta nhìn người khác và cách mỗi người nhìn chính mình.

Vậy trong thời đại mới, ta nên hiểu “phụ nữ” là gì?

Là một người mẹ, một người vợ, một người chăm sóc gia đình?

Hay trước tất cả những danh xưng ấy, là một con người có lý trí, ý chí, khát vọng và một đời sống không thể bị thu gọn vào bất kỳ vai trò nào?

Và khi nói lên hai chữ “phụ nữ”, ta đang thực sự gọi tên một con người hay chỉ đang đánh thức những trầm tích mà lịch sử đã âm thầm chôn trong ngôn ngữ của mình?

Tài liệu tham khảo
1. Harper, D. (n.d.-a). Etymology of female. Online Etymology Dictionary. Retrieved July 28, 2026, from https://www.etymonline.com/word/female
2. Harper, D. (n.d.-b). Etymology of woman. Online Etymology Dictionary. Retrieved July 28, 2026, from https://www.etymonline.com/word/woman
3. Wittgenstein, L. (2009). Philosophical investigations (P. M. S. Hacker & J. Schulte, Eds., G. E. M. Anscombe, P. M. S. Hacker, & J. Schulte, Trans., Rev. 4th ed.). Wiley-Blackwell.
________________________________
𝐓𝐡𝐞 𝐈𝐧𝐡𝐞𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐇𝐞𝐫 – 𝐕𝐨̂́𝐧 𝐝𝐢̃ 𝐯𝐞̣𝐧 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧