Người khác – Giới tính hạng hai

Người khác – Giới tính hạng hai

Khi người nam được mặc nhiên xem là hình mẫu phổ quát của con người, người nữ không chỉ trở thành một giới tính khác. Nàng trở thành Người khác, một tồn tại được nhìn nhận, định nghĩa và đánh giá từ vị trí của người nam.

Người nam là chủ thể đang nhìn thế giới. Người nữ là khách thể nằm trong ánh nhìn ấy.
Sự phân chia này không nhất thiết bắt đầu bằng những điều luật nghiêm khắc hay những lời tuyên bố công khai. Nó có thể bắt đầu rất sớm, từ cách một cô bé và một cậu bé được nuôi dạy trong cùng một gia đình.

Trong nhiều gia đình truyền thống, cô bé thường sớm được giao những trách nhiệm chăm sóc người khác. Các em phụ việc nhà cho mẹ, trông em, học cách nhường nhịn và giữ gìn sự yên ổn trong gia đình.

Trong khi đó, các bé trai lại thường được kỳ vọng phát huy nam tính theo chiều hướng khám phá thế giới. Sự nam tính ấy được thể hiện qua những trò chơi có phần mạo hiểm như trèo cây, tắm sông, đánh trận giả hoặc lang thang ra khỏi phạm vi an toàn của gia đình.

Đây có thể được xem như một sự ngoại phóng của chủ thể ra bên ngoài: đứa trẻ bước vào thế giới, thử sức với nó và dần hình thành cảm giác rằng mình có quyền hành động lên những gì ở trước mặt.

Các bé gái lại thường bị dồn nén phần bản năng ấy. Các em được nuôi dạy để trở thành một phiên bản nhỏ hơn của người mẹ, học cách chăm sóc, phục vụ và đặt nhu cầu của người khác lên trước nhu cầu của mình.

Ham muốn trở thành một chủ thể tự do vì thế có thể bị kìm lại. Thay vì trở thành người bước ra chinh phục thế giới, cô bé dần học cách biến chính mình thành một khách thể cần được yêu thương, bảo vệ hoặc lựa chọn.
Ta có thể nhìn thấy một phần điều này qua những trò chơi gia đình như búp bê hay đồ hàng.

Dĩ nhiên, búp bê trước hết vẫn chỉ là một món đồ chơi. Nhưng nếu nhìn theo lối giải thích của phân tâm học, chúng cũng có thể là những phó bản thu nhỏ của đời sống mà các em quan sát được.

Cô bé xem con búp bê như đứa con của mình, dựng nên một căn nhà, một gia đình và toàn quyền quyết định số phận của những nhân vật bên trong thế giới ấy. Trong không gian nhỏ bé đó, các em có thể giành lại quyền làm chủ mà ngoài đời mình vẫn chưa có.

Nhưng những khác biệt về thân thể vẫn còn ở đó.

Trong ngôn ngữ của Freud, cảm giác thiếu hụt mà một số bé gái có thể hình thành khi nhận biết sự khác biệt giới tính được gọi là phức cảm hoạn thiến.

Tuy nhiên, điều đáng quan tâm ở đây không nhất thiết là phải chấp nhận toàn bộ lý thuyết của Freud như một sự thật khoa học. Câu hỏi quan trọng hơn là: vì sao sự khác biệt về thân thể lại thường được diễn giải thành sự thiếu hụt? Vì sao cơ thể của cậu bé lại trở thành hình mẫu hoàn chỉnh để từ đó cơ thể của cô bé bị xem là một thứ chưa đầy đủ?

Sự bất an đối với thân thể càng trở nên rõ rệt khi các em bước vào tuổi dậy thì.

Kỳ kinh nguyệt đầu tiên, sự phát triển của bộ ngực, những thay đổi về vóc dáng và ánh mắt của người khác có thể khiến cơ thể vốn thuộc về cô bé bỗng trở thành một thứ xa lạ. Nó không còn chỉ là nơi cô bé sinh sống, mà còn là đối tượng bị quan sát, bình phẩm và đánh giá.

Những khác biệt tâm lý giữa hai giới không thể được giản lược hoàn toàn vào hormone hay sinh học. Ngay cả khi thừa nhận rằng cơ thể có ảnh hưởng đến cách một con người cảm nhận thế giới, ta cũng không thể làm lơ trước tác động của gia đình, giáo dục và những hình ảnh về nữ tính mà xã hội liên tục đặt trước mắt một đứa trẻ.

Khi bước sang tuổi dậy thì, người nữ bắt đầu khám phá bản thân và những người khác giới. Nhưng do những định hình từ thời thơ ấu, nàng có thể vẫn nhìn chính mình như một khách thể.

Điều đó ảnh hưởng rất lớn đến cách nàng yêu và lựa chọn người bạn đời.

Khi người phụ nữ đã được dạy rằng giá trị của mình nằm trong ánh mắt của kẻ khác, nàng cũng phải biến mình thành một thứ đáng được khát khao.

Ở đây xuất hiện một sự lãng mạn hóa đầy bi kịch: nàng tìm kiếm tự do bằng cách trở thành đối tượng mà người khác mong muốn. Nàng tưởng mình đang lựa chọn cách xuất hiện, nhưng đôi khi mọi lựa chọn đã được định hình sẵn bởi câu hỏi rằng người khác muốn nàng trở thành người như thế nào.

Nàng trở nên xinh đẹp để được nhìn thấy.
Nàng trở nên dịu dàng để được yêu thương.
Nàng trở nên yếu đuối để một ai đó có thể cảm thấy mình mạnh mẽ khi bảo vệ nàng.
Và trong chính khoảnh khắc ấy, nàng có nguy cơ đánh mất chủ quyền đối với bản thân, trở thành một đối tượng chờ được lựa chọn và chinh phục.

Trong nhiều xã hội phong kiến, phụ nữ không có đầy đủ quyền quyết định đối với tài sản, hôn nhân và thân thể của mình.

Đặc biệt trong tầng lớp quý tộc, các cô gái có thể được đem ra trao đổi như những món hàng có giá trị nhằm thiết lập một cuộc liên minh chính trị, chấm dứt chiến tranh hoặc gia tăng tài sản cho gia tộc.

Điều này cũng không xa lạ ở phương Đông, nơi ta bắt gặp hàng loạt câu chuyện hòa thân. Một người phụ nữ rời bỏ quê hương, gia đình và ngôn ngữ của mình để trở thành vật bảo chứng cho hòa bình giữa hai quốc gia.

Người đời sau có thể ca ngợi sự hy sinh ấy như một nghĩa cử lớn lao.

Nhưng trước khi ca ngợi, có lẽ ta cũng nên hỏi: nàng có thực sự được lựa chọn hay không?

Trong những bản sử thi, anh hùng ca và truyện cổ tích, ta thường nghe kể về những hiệp sĩ hoặc anh hùng đánh bại quái vật, lập nên chiến công vĩ đại rồi cưới được nàng công chúa xinh đẹp.

Vai trò chủ đạo của câu chuyện vẫn là hành trình phát triển của nhân vật nam. Người anh hùng trải qua thử thách để chứng minh lòng dũng cảm, sức mạnh và phẩm chất của mình. Sau đó, chàng nhận được phần thưởng xứng đáng.

Nàng công chúa thường chính là một phần của phần thưởng ấy.

Nàng chẳng cần phải làm gì ngoài việc xinh đẹp, bị giam trong tòa tháp hoặc ngủ hàng trăm năm để chờ một vị hoàng tử đến cứu.
Nàng không có hành trình.

Nàng không có sự biến đổi.

Nàng chỉ cần tồn tại đủ đẹp để trở thành bằng chứng cho chiến thắng của người đàn ông.
Cấu trúc ấy vẫn còn xuất hiện trong nhiều tác phẩm điện ảnh hiện đại, đặc biệt là những bộ phim hành động nơi nhân vật nữ trở thành phần thưởng cuối cùng dành cho người đàn ông sau khi anh ta vượt qua thử thách và chứng minh nam tính của mình.

Dĩ nhiên, cùng với sự phát triển của các phong trào nữ quyền, hình tượng này đã giảm bớt. Nhưng bóng dáng của sự vật hóa phụ nữ vẫn chưa hoàn toàn biến mất khỏi điện ảnh và văn hóa đại chúng.

Ngay cả trong những tác phẩm được làm dành cho bé gái, các phẩm chất như xinh đẹp, ngoan ngoãn và biết phục tùng vẫn thường được đặt ở vị trí quan trọng.

Điều đó khác đáng kể với cách người ta xây dựng một hình mẫu nam chính: độc lập, mạnh mẽ, ham khám phá và luôn tìm cách vượt qua giới hạn của bản thân.

Cậu bé được dạy phải trở thành người làm nên câu chuyện.

Cô bé lại thường được dạy phải trở thành người xứng đáng xuất hiện trong câu chuyện của một người khác.

Tôi nhớ đến câu chuyện Đông Thi bắt chước Tây Thi.

Tây Thi nổi tiếng xinh đẹp, nhưng nàng lại mắc bệnh ở tim và thường ôm ngực nhăn mặt vì đau. Trong mắt người đời, ngay cả cử chỉ đau đớn ấy cũng làm nàng trở nên dịu dàng, yếu đuối và đáng thương hơn.

Đông Thi thì khác.

Nàng bị xem là xấu xí. Khi thấy người trong làng tung hô vẻ đẹp của Tây Thi lúc ôm ngực, nàng cũng bắt chước làm theo. Nhưng hành động ấy không những không được thương cảm mà còn khiến nàng trở thành đối tượng bị chế giễu.

Thành ngữ “Đông Thi bắt chước Tây Thi” thường được dùng để giễu nhại một sự bắt chước vụng về về hình thức mà không có nội hàm.

Nhưng nội hàm ở đây là gì?

Là vẻ đẹp.

Nếu Đông Thi cũng thật sự đau tim thì sao?
Cùng là một cơn đau, vì sao Tây Thi được thương xót còn Đông Thi lại bị chế giễu? Phải chăng nỗi đau của một người phụ nữ cũng chỉ được công nhận khi nàng đủ đẹp để khiến người khác cảm thấy xót thương?

Người ta, kể cả chính phụ nữ, có thể đã đặt ra những chuẩn tắc về nhan sắc rồi xem chúng như một phần cấu thành nên bản chất của người nữ.

Đẹp không có gì là sai.

Ham muốn trở nên đẹp cũng không phải một tội lỗi.

Nhưng nếu một người phụ nữ chỉ được đánh giá qua vẻ ngoài, trong khi học vấn, lao động, ý chí và những đóng góp của nàng bị gạt sang một bên, thì cái đẹp ấy không còn là một món quà. Nó trở thành một chiếc cân được đặt trước cửa mỗi căn phòng, buộc nàng phải bước lên trước khi được phép cất tiếng nói.
Trong những truyền thuyết về Heracles có một bộ tộc nữ chiến binh được gọi là Amazon.
Một cách giải thích cổ cho rằng tên gọi Amazon có nghĩa là “không có vú”, bắt nguồn từ giai thoại những nữ chiến binh phải cắt bỏ một bên ngực để thuận tiện hơn cho việc kéo cung và chiến đấu.

Câu chuyện này có lẽ không nên được xem như một sự thật lịch sử. Nhưng với tư cách một biểu tượng, nó vẫn gợi ra một nghịch lý đáng suy nghĩ.

Để được bước vào thế giới của chiến tranh và trở thành chiến binh, người phụ nữ phải từ bỏ một phần thân thể được xã hội dùng để nhận diện nữ tính của mình.

Nàng chỉ có thể được xem là mạnh mẽ sau khi đã trở nên ít giống một người phụ nữ hơn.
Ở đây, sự khách thể hóa nữ giới dựng nên một khuôn hình cố định về tính nữ. Nếu bước ra khỏi chiếc khuôn ấy, người phụ nữ bị cho là thô ráp, kỳ quặc hoặc đã đánh mất bản chất của mình.

Ta cũng có thể bắt gặp những phụ nữ chủ động khước từ các chuẩn mực thẩm mỹ truyền thống: họ cắt tóc ngắn, mặc những trang phục thường được xem là nam tính, không trang điểm hoặc không cố làm mình trở nên dịu dàng trước ánh mắt của người khác.
Không nên vội quy lựa chọn ấy vào xu hướng tính dục của họ.

Có lẽ điều đáng chú ý hơn là trong một xã hội quy định quá chặt chẽ thế nào mới là một người phụ nữ đúng nghĩa, việc từ chối chiếc váy, mái tóc dài hay lớp son đôi khi cũng có thể trở thành một tuyên bố về quyền tự quyết đối với thân thể.

Những ức chế và khuôn mẫu ấy không biến mất khi người phụ nữ trưởng thành. Chúng có thể tiếp tục ám ảnh nàng cả khi nàng trở thành một người mẹ.

Trong một số gia đình truyền thống, người mẹ có thể dành cho con trai một sự tự hào đặc biệt nhưng lại gần gũi và khắt khe hơn với con gái.

Dưới cách giải thích của phân tâm học, người con trai có thể được xem như sự bù đắp cho những gì người mẹ cảm thấy mình còn thiếu. Trong khi đó, người con gái lại trở thành một phần nối dài của chính bà — nơi những mong ước, thất bại và khả thể chưa được thực hiện tiếp tục tồn tại.

Tuy nhiên, đây chỉ là một cách giải thích, không phải quy luật dành cho mọi người mẹ.
Điều có thể quan sát rõ hơn là người mẹ thường truyền lại cho con gái những khuôn mẫu từng được truyền cho chính mình. Bà dạy con gái phải biết chăm sóc gia đình, nhường nhịn, giữ gìn danh dự và chịu đựng.
Bà có thể làm điều đó vì tin rằng mình đang bảo vệ con.

Nhưng chính trong hành động bảo vệ ấy, bà cũng có thể vô tình dựng lại chiếc lồng từng giam cầm mình.

Hiện tượng tương tự cũng có thể xảy ra giữa người cha và con trai. Một người từng bị ép phải mạnh mẽ có thể tiếp tục ép con trai mình không được khóc, không được yếu đuối và không được sống khác với hình mẫu nam tính mà ông đã phải mang cả đời.

Người mẹ vì thế trở thành điểm hội tụ của nhiều mâu thuẫn.

Như Tiamat, bà vừa là nguồn sáng tạo vừa có thể trở thành sức mạnh hủy diệt. Bà yêu thương con gái, nhưng đồng thời cũng có thể căm giận trong con gái những khả thể mà đời mình đã không thể thực hiện.

Sự mâu thuẫn ấy không nhất thiết bắt nguồn từ một bản tính xấu xa của người mẹ. Nó có thể là kết quả của sự giằng xé giữa tình mẫu tử, áp lực sinh nở và những khuôn mẫu xã hội đặt lên vai một người phụ nữ.

Điều này càng trở nên nghiêm trọng trong những xã hội truyền thống vốn trọng nam khinh nữ.

Người phụ nữ sinh được con trai có thể được xem là đã hoàn thành nghĩa vụ với gia đình và dòng họ. Đứa con trai trở thành niềm tự hào, còn con gái đôi khi lại bị xem như một gánh nặng phải nuôi lớn rồi gả sang một gia đình khác.

Đứa trẻ nhận ra sự phân biệt ấy từ rất sớm.
Cô bé có thể học cách căm ghét thân thể mình không phải vì cơ thể ấy tự thân có điều gì sai, mà vì thế giới đã đối xử với nó như một dấu hiệu của sự thấp kém.

Những phức cảm ấy có thể đi theo cô bé rất lâu, ảnh hưởng đến cách nàng đối mặt với thế giới và cách nàng tự khách thể hóa bản thân.
Từ đây, người nữ dễ bị buộc chặt vào những quy chuẩn đẹp xấu hơn nam giới.

Những chuẩn mực ấy khiến các cô gái và những người phụ nữ phải gồng mình chạy theo: cắt giảm bữa ăn, mua hàng loạt mỹ phẩm, chịu đựng những cuộc phẫu thuật đau đớn và liên tục cảm thấy cơ thể mình vẫn chưa đủ tốt.

Một thị trường khổng lồ được dựng lên từ nỗi bất an của họ.

Nó bán cho người phụ nữ lời hứa rằng chỉ cần mua thêm một sản phẩm, giảm thêm một vài cân hoặc sửa thêm một đường nét trên gương mặt, nàng sẽ trở thành phiên bản đáng “được yêu” hơn của chính mình.

Khi người phụ nữ bị gạt ra khỏi những cấu trúc lao động mà nàng có thể làm chủ, quyền thể hiện giá trị bản thân như một chủ thể có mục đích cũng bị thu hẹp.

Nàng bị biến thành một khách thể theo đúng nghĩa của một thứ cần đạt được, một món báu vật được người khác sở hữu, thay vì một chủ thể đang tự mình bước ra chinh phục thế giới.

Trong một số truyền thuyết Do Thái hậu kỳ, người phụ nữ đầu tiên được tạo ra không phải Eva mà là Lilith.

Lilith được tạo ra từ đất như Adam. Vì cả hai được sinh ra từ cùng một chất liệu, nàng cho rằng mình phải có địa vị ngang hàng với chồng.

Nhưng sự bình đẳng ấy không được chấp nhận.

Lilith rời bỏ hoặc bị trục xuất khỏi vườn địa đàng, rồi dần bị biến thành một hình tượng ma quỷ trong các truyền thuyết về sau. Eva sau đó mới được tạo ra từ xương sườn của Adam.

Dĩ nhiên, câu chuyện Lilith không nằm trong phần Sáng thế ký của Kinh Thánh mà thuộc những truyền thống diễn giải và dân gian xuất hiện về sau.

Nhưng điều đáng chú ý ở biểu tượng này là tội lỗi của Lilith không nằm trong việc nàng sát hại hay phản bội ai.

Tội lỗi của nàng là dám tự coi mình như một chủ thể ngang hàng.

Sau Lilith là Eva người phụ nữ được rút ra từ thân thể Adam.

Một con người được sinh ra từ một con người khác.

Khi những gì thuộc về nam giới được mặc nhiên xem là chuẩn mực từ hình tượng anh hùng, lối sống, tinh thần đến những phẩm chất được coi là cao quý thì người phụ nữ trở thành một kẻ khác.

Nàng không còn là một con người trọn vẹn được định nghĩa từ chính mình, mà là một biến thể của người nam: mềm yếu hơn, thiếu hụt hơn và cần được dẫn dắt.

Như Eva, nàng được kể như một phần được tách ra từ cái toàn thể là Adam.

Trong một số truyền thống thần học cổ, Eva còn bị xem là người đã nghe lời con rắn, dụ dỗ Adam phạm tội và khiến nhân loại bị trục xuất khỏi vườn địa đàng.

Và Thiên Chúa phán với người nữ:
“Ta sẽ thêm điều cực khổ bội phần trong cơn thai nghén; ngươi sẽ chịu đau đớn mỗi khi sanh con; sự dục vọng ngươi phải xu hướng về chồng, và chồng sẽ cai trị ngươi.”
(Sáng thế ký 3:16)

Vấn đề tôi muốn đặt ra không phải là lời phán ấy đúng hay sai.

Có lẽ chúng ta đã đi quá xa khỏi cái thời mà người mẹ, người chị của mình chỉ có thể ru rú trong góc bếp cả đời vì chồng, vì con, rồi được tôn vinh vì đã chịu đựng tất cả mà không một lời than trách.

Tôi không nói rằng chăm sóc gia đình, dịu dàng, hy sinh hay làm mẹ là những điều xấu.
Nhưng nữ tính đâu phải một chiếc khuôn đóng kín để người mẹ truyền lại cho con gái mình như một chân lý không thể bị nghi ngờ?
Một người phụ nữ có thể dịu dàng, nhưng nàng cũng có quyền giận dữ.

Nàng có thể làm mẹ, nhưng nàng cũng có quyền không sinh con.

Nàng có thể yêu cái đẹp, nhưng nàng không có nghĩa vụ phải trở nên đẹp để được xem là có giá trị.

Nàng có thể chăm sóc người khác, nhưng không vì thế mà cả đời phải sống như một kẻ không có nhu cầu riêng.

Tôi cũng không muốn lên án tiền nhân và những người đi trước vì tất cả sai lầm của họ. Trong hoàn cảnh lịch sử của mình, có lẽ nhiều người cũng không có những lựa chọn khác.
Nhưng ngày nay, khi công cụ lao động đã được giải phóng, khi phụ nữ có thể học tập, sáng tạo, quản lý, nghiên cứu và làm gần như mọi công việc từng được xem là đặc quyền của nam giới, thì điều gì còn có thể đóng khung tính nữ?

Phải chăng chỉ còn lại những định kiến của chính chúng ta?

Và nguy hiểm hơn, phải chăng những chiếc lồng bền vững nhất không còn được dựng bằng luật pháp hay bạo lực, mà bằng những lời khen ngợi tưởng như dịu dàng:

Một người vợ tốt.
Một người mẹ biết hy sinh.
Một cô gái ngoan.
Một người phụ nữ biết thân biết phận.

Khi người nữ chỉ được công nhận trong những vai trò ấy, nàng vẫn chưa thật sự được nhìn nhận như một chủ thể.

Nàng vẫn là Người khác một con người được phép tồn tại, nhưng chỉ trong hình dạng mà thế giới đã lựa chọn thay cho nàng.

Tài liệu tham khảo:
Inwood, M. (2015). Từ điển triết học Hegel. Nhà xuất bản Hồng Đức; Công ty Cổ phần Sách Phương Nam.
________________________________
𝐓𝐡𝐞 𝐈𝐧𝐡𝐞𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐇𝐞𝐫 – 𝐕𝐨̂́𝐧 𝐝𝐢̃ 𝐯𝐞̣𝐧 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧