- Mở đầu
Viêm gan B mạn tính là một vấn đề y tế toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người và có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan và ung thư gan. Duy trì một chế độ ăn uống khoa học và phù hợp đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tiến triển bệnh. Đồng thời, sàng lọc các biến chứng định kỳ là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân (Nguyen et al., 2022).
- Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong viêm gan B mạn tính
Gan là cơ quan chính tham gia vào chuyển hóa dinh dưỡng, bao gồm chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein. Khi bị tổn thương bởi virus viêm gan B, khả năng này bị suy giảm, dẫn đến rối loạn chuyển hóa và hấp thu (Sarwar et al., 2020). Một chế độ ăn hợp lý giúp:
- Giảm gánh nặng cho gan.
- Tăng cường hệ miễn dịch.
- Phòng ngừa suy dinh dưỡng và biến chứng như cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa (Pham et al., 2023).
- Nguyên tắc xây dựng chế độ ăn cho người viêm gan B mạn tính
3.1. Cân đối năng lượng và dinh dưỡng
Người bệnh cần khẩu phần đủ năng lượng (25–35 kcal/kg/ngày) và protein (1.0–1.2 g/kg/ngày), tùy theo mức độ tổn thương gan (European Association for the Study of the Liver [EASL], 2017). Tuy nhiên, trong trường hợp có biểu hiện não gan, lượng protein cần giảm (Nguyen et al., 2022).
3.2. Ưu tiên chất béo tốt
Chất béo không bão hòa đơn và đa nên được ưu tiên (dầu ô liu, cá béo) thay cho chất béo bão hòa (mỡ động vật, dầu cọ) nhằm hạn chế tổn thương gan thêm do stress oxy hóa (Festi et al., 2017).
3.3. Giàu vitamin và khoáng chất
Bổ sung các vitamin nhóm B, C, E, kẽm và selen giúp cải thiện chức năng gan và chống oxy hóa (Younossi et al., 2019). Thực phẩm nên gồm: rau lá xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt.
3.4. Hạn chế muối và thực phẩm chế biến sẵn
Muối nên dưới 2g natri/ngày nhằm phòng ngừa giữ nước và cổ trướng (EASL, 2017). Thực phẩm đóng hộp, muối dưa, xúc xích, snack mặn cần hạn chế tuyệt đối.
3.5. Tránh rượu và các chất gây độc gan
Rượu là nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy tiến triển nhanh chóng từ viêm gan mạn sang xơ gan hoặc ung thư gan (Papatheodoridis et al., 2016). Ngoài ra, nên tránh thuốc không kê đơn, thảo dược không rõ nguồn gốc.
- Sàng lọc và theo dõi các biến chứng
4.1. Biến chứng thường gặp
Viêm gan B mạn tính có thể dẫn đến:
- Xơ gan: biểu hiện bằng cổ trướng, phù chân, xuất huyết.
- Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): thường tiến triển âm thầm.
- Suy gan: biểu hiện vàng da, rối loạn đông máu, hôn mê gan.
4.2. Các phương pháp sàng lọc định kỳ
| Biện pháp | Mục tiêu | Tần suất |
|---|---|---|
| Siêu âm bụng | Phát hiện xơ gan, HCC sớm | 6 tháng/lần |
| Xét nghiệm AFP | Marker sinh học gợi ý ung thư gan | 6 tháng/lần |
| Xét nghiệm chức năng gan | AST, ALT, GGT, bilirubin, albumin | 3–6 tháng/lần |
| Đo độ xơ hóa gan (FibroScan) | Đánh giá mức độ xơ hóa | Mỗi 1–2 năm/lần |
| HBV-DNA | Theo dõi tải lượng virus | 3–6 tháng/lần |
Việc kết hợp sàng lọc định kỳ và duy trì chế độ ăn hợp lý giúp phát hiện sớm và cải thiện tiên lượng rõ rệt (EASL, 2017; Papatheodoridis et al., 2016).
- Kết luận
Một chế độ ăn khoa học đóng vai trò hỗ trợ điều trị, giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bị viêm gan B mạn tính. Kết hợp với sàng lọc định kỳ, người bệnh có thể phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm như xơ gan và ung thư gan, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Vai trò của bác sĩ dinh dưỡng, bác sĩ chuyên khoa gan và sự tuân thủ của bệnh nhân là nền tảng cho kết quả điều trị bền vững.
Tài liệu tham khảo
- European Association for the Study of the Liver. (2017). EASL 2017 Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection. Journal of Hepatology, 67(2), 370–398. https://doi.org/10.1016/j.jhep.2017.03.021
- Festi, D., Colecchia, A., Sacco, T., Bondi, M., Roda, E., & Marchesini, G. (2017). Hepatic steatosis in obese patients: Clinical aspects and treatment. Obesity Reviews, 5(1), 27–42.
- Nguyen, H. T., Tran, T. T., & Le, P. N. (2022). Nutritional management in chronic hepatitis B: Vietnamese practice. Vietnam Journal of Medicine, 45(3), 120–130.
- Papatheodoridis, G. V., Chan, H. L. Y., Hansen, B. E., Janssen, H. L. A., & Lampertico, P. (2016). Risk of hepatocellular carcinoma in chronic hepatitis B: Assessment and modification with current antiviral therapy. Journal of Hepatology, 65(3), 699–708.
- Pham, T. D., Vo, D. N., & Nguyen, L. K. (2023). Medical nutrition therapy for chronic liver disease in Vietnam: Challenges and recommendations. Vietnamese Journal of Clinical Nutrition, 5(1), 15–24.
- Sarwar, R., Pierce, B. J., & Anania, F. A. (2020). Nutritional considerations in patients with chronic liver disease. Gastroenterology Clinics, 49(2), 199–212.
- Younossi, Z. M., Stepanova, M., Ong, J., & Younossi, Y. (2019). Food and liver health: The role of dietary choices in chronic liver disease. Hepatology Communications, 3(7), 917–928.
Phương Đỗ

