Tổng quan y sinh học về một zoonotic virus có tỷ lệ tử ...

Tổng quan y sinh học về một zoonotic virus có tỷ lệ tử vong cao

Virus Nipah (NiV) là một trong những tác nhân gây bệnh lây truyền từ động vật sang người. Do khả năng lây nhiễm và tỷ lệ tử vong cao, khoảng 40-80%, NiV được xếp vào nhóm các tác nhân với mức độ rủi ro số 4, có khả năng cao gây bùng phát đại dịch, cần có chiến lược ưu tiên nghiên cứu và phát triển các biện pháp phòng ngừa [1,2]. 

Nguồn gốc và lịch sử dịch tễ

Virus Nipah (NiV) là một loại virus RNA sợi đơn, âm tính với kích thước bộ gen khoảng hơn 18kb, thuộc họ Paramyxoviridae, phân họ Orthoparamyxovirinae và chi Henipavirus. Chi này cũng có một số virus khác có khả năng lây nhiễm sang người, trong đó NiV và Hendra virus là đáng chú ý nhất, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng với sức khỏe cộng đồng [1,3].

Lây nhiễm NiV được phát hiện lần đầu tại Malaysia năm 1998 với các trường hợp lây nhiễm từ lợn, ban đầu là các ca bệnh với biểu hiện sốt, đau đầu, suy giảm ý thức không rõ nguyên nhân. Các biện pháp kiểm soát được tiến hành theo hướng bùng phát viêm não Nhật Bản, tuy vậy dịch bệnh vẫn lan rộng. Đến đầu năm 1999, NiV được phân lập từ dịch não tủy ở người và đặt tên theo ngôi làng Sungai Nipah – nơi ổ dịch đầu tiên phát triển [4]. Cũng trong thời gian này, một ổ dịch khác với 11 trường hợp nhiễm được phát hiện tại một lò mổ ở Singapore. Kể từ sau năm 1999, chưa có dịch bệnh NiV nào được ghi nhận tại 2 nước này. Tuy nhiên, từ khoảng năm 2001 đến 2024, các ca bệnh mới đều được báo cáo thường xuyên tại Bangladesh và Ấn Độ với các trường hợp lây nhiễm từ dơi sang người hoặc từ người sang người, trong đó đáng chú ý là các đợt bùng phát năm 2001 ở Bangladesh, năm 2018, 2019 và 2023 tại Ấn Độ [1]. Tại Philippines, một đợt dịch NiV do vật chủ là ngựa đã được ghi nhận với tỷ lệ tử vong lên đến 82% [4]. Gần đây nhất, từ giữa năm 2025 đến đầu 2026, các ca bệnh được phát hiện tại nhiều địa điểm khác nhau ở Ấn Độ, trong đó có trường hợp là nhân viên y tế, gây ra những lo ngại về sự lây lan rộng trong cộng đồng [5,6].

Cơ chế và con đường lây truyền

NiV có dạng sợi hoặc hình cầu, tương tự với các paramyxoviruses khác, bộ gen của NiV mã hóa cho 6 protein chính: nucleocapsid (N), phosphoprotein (P), matrix (M), protein dung hợp (F), glycoprotein gắn kết (G) và polymerase dài (L). Bên cạnh đó, có ba protein phụ trợ khác là C, W và V đóng vai trò quan trọng trong khả năng gây bệnh của NiV, được mã hóa bởi gen P [1,2].

Cơ chế xâm nhập của virus bắt đầu bằng sự liên kết với thụ thể Ephrin B2/B3 trên bề mặt tế bào vật chủ của protein G. Ephrin B2 đóng vai trò quan trọng trong sự di chuyển của tiền chất tế bào thần kinh ở quá trình sản xuất phôi thai, do vậy thụ thể này có sự tương đồng cao giữa các lớp động vật, như giữa dơi và lợn đạt đến 95-96%, dẫn đến phạm vi vật chủ rộng của NiV [4]. Protein F làm trung gian cho quá trình dung hợp màng, cho phép virus xâm nhập vào tế bào. Tại đây, bộ gen RNA cùng với ba protein N, P, L tạo phức hợp virus ribonucleoprotein (vRNP), điều chỉnh quá trình phiên mã và sự nhân lên của virus. Protein M tham gia vào việc lắp ráp và giải phóng các hạt virus mới, đồng thời có vai trò trong việc bảo tồn các đặc tính của virus [1]. NiV có thể né tránh được các phản ứng miễn dịch bẩm sinh nhờ các protein phụ trợ  với khả năng ức chế sản xuất hoặc ngăn chặn con đường truyền tín hiệu của interferon. Cơ chế này góp phần làm tăng khả năng gây tử vong cao của NiV [1,4]. Đường hô hấp trên là con đường chính để virus xâm nhập vào cơ thể. NiV được cho là nhân lên ban đầu tại các mô bạch huyết và hô hấp, sau đó lây nhiễm ra toàn thân, thông qua đường máu để xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương [4]

Dơi ăn quả, chủ yếu thuộc chi Pteropus, được xác định là vật chủ chính mang virus. Trong khi đó, lợn, ngựa và một số động vật khác được coi là vật chủ trung gian và khuếch đại của virus này do chúng bị lây virus từ việc ăn thức ăn thừa nhiễm nước bọt hoặc nước tiểu của dơi. Lây nhiễm NiV ở người chủ yếu thông qua việc tiếp xúc với thực phẩm bị nhiễm virus trực tiếp từ dơi, qua các vật chủ trung gian và tiếp xúc gần với dịch cơ thể người nhiễm bệnh [1,2].

Triệu chứng lâm sàng

Theo WHO, thời gian ủ bệnh của NiV có thể thay đổi từ 4-45 ngày, nhưng chủ yếu dao động từ 4 đến 21 ngày. NiV có khả năng cao gây viêm não cấp tính và bệnh hô hấp, với tiên lượng tử vong rất cao. Một số triệu chứng tiền triệu có thể xảy ra giống với cúm như sốt, đau đầu, đau cơ, ho. Ở giai đoạn muộn, các biểu hiện phổ biến của viêm não sẽ phát triển như thay đổi trạng thái tính thần, mất phản xạ, giảm trương lực cơ, yếu chi và liệt vận nhãn. Tình trạng bệnh diễn tiến xấu đi nhanh chóng và tử vong có thể xảy ra trong vòng vài ngày. Đặc điểm lâm sàng có thể khác nhau ở các chủng NiV. Chủng NiV tại Malaysia chủ yếu gây viêm não nặng, với thời gian từ lúc xuất hiện triệu chứng đến khi tử vong khoảng 16 ngày. Trong khi đó, các chủng được phát hiện tại Ấn Độ và Bangladesh cho tỷ lệ tử vong cao hơn trong khoảng thời gian ngắn từ 4-6 ngày, và ảnh hưởng chính đến hệ hô hấp. Di chứng thần kinh có thể gặp ở khoảng 20% số người sống sót gồm mệt mỏi, thiếu hụt thần kinh và trầm cảm. Các yếu tố nguy cơ có khả năng dẫn đến tiên lượng xấu như tuổi cao, giảm tiểu cầu, tăng men gan và một số bệnh lý nền khác [2,4].

Chẩn đoán [1,2,4]

Chẩn đoán sớm NiV là điều rất quan trọng trong việc hạn chế tử vong và ngăn chặn dịch bùng phát. Việc xác định lây nhiễm có nhiều phương pháp khác nhau bắt đầu bằng việc điều tra dịch tễ, biểu hiện lâm sàng, tiếp đến là các phương pháp xét nghiệm như PCR, các xét nghiệm huyết thanh, phản ứng trung hòa, hóa mô miễn dịch và phân lập virus.

Real-time PCR (RT-PCR): đây được coi là lựa chọn hàng đầu để chẩn đoán nhiễm NiV trong vòng vài giờ từ dịch hô hấp, dịch não tủy, nước tiểu và máu với độ đặc hiệu và độ nhạy cao. Đích đến của phản ứng này là gen N (mã hóa protein nucleocapsid N)

Xét nghiệm ELISA: phương pháp bổ sung này chẩn đoán nhiễm virus ở giai đoạn muộn hơn, khoảng tuần đầu tiên sau khởi phát, nhằm phát hiện kháng thể IgM và IgG trong huyết thanh và dịch não tủy

Phân lập virus: Việc phân lập virus yêu cầu cơ sở đạt An toàn sinh học cấp 4, khá tốn thời gian, do vậy phương pháp này chỉ được sử dụng cho chẩn đoán xác nhận và giải trình tự chủng virus phục vụ nghiên cứu 

Điều trị và phòng tránh

Hiện nay, chưa có vắc xin phòng ngừa hay thuốc đặc trị cho NiV. Các phương pháp điều trị hiện nay chủ yếu hướng đến điều trị hỗ trợ, chống nhiễm trùng: duy trì hô hấp và tuần hoàn, cân bằng điện giải. Một số loại thuốc kháng sinh phổ rộng cũng được sử dụng trong việc điều trị NiV. Nhiều nghiên cứu phát triển thuốc chống virus đã được tiến hành, như Ribavirin – một loại thuốc hiệu quả chống lại virus hợp bào hô hấp – được sử dụng để điều trị viêm não do NiV. Tuy nhiên, hiệu quả của các loại thuốc này chưa thực sự rõ ràng, kèm theo các tác dụng phụ không mong muốn [1,4]

NiV nằm trong danh sách các tác nhân gây bệnh ưu tiên của WHO, vì vậy việc phòng tránh ngăn chặn sự bùng phát cần được thực hiện nghiêm túc. Các nghiên cứu phát triển vắc xin cũng đang được tiến hành, trong đó một số ít đã có bước đầu thử nghiệm hiệu quả trên động vật sống [1]. Tuy vậy, hiện nay, ưu tiên lớn nhất là sự chủ động phòng ngừa của cộng đồng. Các biện pháp được khuyến nghị ngăn chặn lây nhiễm NiV bao gồm :

Hạn chế lây nhiễm từ dơi sang người: giảm thiểu sự tiếp cận của dơi với các thực phẩm tươi sống, không tiêu thụ các sản phẩm nghi ngờ bị dơi cắn, các loại trái cây cần được rửa sạch, gọt vỏ trước khi sử dụng.

Giảm nguy cơ lây truyền từ động vật khác sang người: tránh tiếp xúc hoặc phải mặc đồ bảo hộ khi xử lí các động vật có khả năng nhiễm bệnh như lợn, ngựa. Cần cách ly hoặc tiêu hủy khi nghi ngờ có dịch.

Ngăn chặn khả năng lây bệnh từ người sang người: người nghi ngờ nhiễm bệnh có các triệu chứng đặc trưng hoặc đi từ nơi có dịch về cần được cách ly sớm, hạn chế tiếp xúc với người khác và thông báo cho các cơ sở y tế. Việc chăm sóc người nhiễm virus phải được thực hiện đúng quy định với đồ bảo hộ thích hợp. Các mẫu bệnh phẩm sau khi phân lập cũng cần được xử lí an toàn trong phòng thí nghiệm tiêu chuẩn [7].

Tài liệu tham khảo:

Thảo My