Chúng ta đã quá quen với việc dùng cụm từ “phái yếu” để gọi phụ nữ. Nó xuất hiện trong lời nói hằng ngày, trong văn chương, báo chí, thậm chí đôi khi còn được dùng như một cách thể hiện sự dịu dàng và tôn trọng.
Nhưng đã bao giờ ta dừng lại để tự hỏi: Chữ “yếu” ở đây thực sự có nghĩa là gì?
Yếu về sức mạnh cơ bắp? Yếu về sức khỏe? Yếu về khả năng chịu đựng? Hay yếu thế trong một cấu trúc xã hội vốn đã được hình thành từ rất lâu?
Những khái niệm ấy thường bị trộn lẫn vào nhau. Từ một vài khác biệt thể chất trung bình giữa nam và nữ, người ta dễ dàng đi đến một phán xét rộng hơn rằng phụ nữ là một giới yếu hơn. Nhưng một cơ thể có sức mạnh cơ học thấp hơn không đồng nghĩa với một cơ thể kém khỏe mạnh; càng không thể từ đó suy ra rằng chủ thể ấy có năng lực, phẩm giá hay vị thế xã hội thấp hơn.
Khác biệt sinh học có thật
Điều dễ nhận thấy nhất là nam giới, xét trên phương diện trung bình, thường có khối lượng cơ và sức mạnh bộc phát lớn hơn nữ giới.
Một số nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch về khối lượng cơ giữa nam và nữ biểu hiện rõ hơn ở phần thân trên, khoảng 40%, so với phần thân dưới, khoảng 33%. Cùng với mật độ xương, kích thước cơ thể và tỷ lệ mỡ khác nhau, điều này giúp nam giới thường có lợi thế trong những hoạt động đòi hỏi sức mạnh bộc phát, công suất lớn hoặc phải nâng, kéo và mang vác vật nặng.
Những khác biệt ấy một phần liên quan đến nồng độ hormone sinh dục, đặc biệt là testosterone, cùng với cấu trúc xương và quá trình phát triển của cơ thể từ tuổi dậy thì. Nồng độ testosterone ở nam giới trưởng thành thường cao hơn đáng kể so với nữ giới, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc phát triển khối lượng cơ.
Do đó, trong nhiều công việc truyền thống như chiến đấu, khuân vác, khai khẩn đất đai hoặc vận hành công cụ nặng, nam giới thường có lợi thế thể chất rõ ràng.
Nhưng vấn đề bắt đầu xuất hiện khi lợi thế trong một số loại vận động bị đồng nhất với khái niệm “khỏe” nói chung.
Sức khỏe không đơn giản được đo qua sức mạnh của cơ bắp, thể chất, mà nó còn bao gồm cả khả năng thích nghi, tự hồi phục, chức năng miễn dịch, và chuyển hóa năng lượng.
Trong một số hình thức vận động kéo dài, đặc biệt là những bài co cơ được thực hiện ở cùng cường độ tương đối, nữ giới có thể ít mệt mỏi hơn nam giới. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt trong cấu tạo sợi cơ, khả năng sử dụng chất béo làm năng lượng và quá trình cung cấp máu đến cơ.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng phụ nữ luôn có sức bền cao hơn đàn ông trong mọi môn thể thao hay mọi loại lao động. Khác biệt còn tùy thuộc vào nhóm cơ, loại vận động, cường độ và mức độ luyện tập của từng cá nhân.
Tương tự, hệ miễn dịch của nữ giới thường tạo ra phản ứng mạnh hơn trước một số tác nhân gây bệnh và vaccine. Nhưng “mạnh hơn” không nhất thiết luôn đồng nghĩa với “tốt hơn”, bởi phản ứng miễn dịch quá mạnh cũng có thể liên quan đến nguy cơ mắc một số bệnh tự miễn cao hơn.
Như vậy, không thể đơn giản xếp cơ thể nam và nữ lên cùng một chiếc cân rồi tuyên bố một bên “khỏe”, còn bên kia “yếu”. Mỗi cơ thể có những lợi thế và giới hạn khác nhau trong những điều kiện khác nhau.
Các khác biệt trung bình giữa nam và nữ không có nghĩa rằng mọi người đàn ông đều mạnh hơn mọi người phụ nữ.
Giữa hai giới vẫn tồn tại một khoảng chồng lấn rất lớn. Một phụ nữ được cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, luyện tập thường xuyên và có kỹ thuật tốt hoàn toàn có thể khỏe hơn một người đàn ông ít vận động. Giới tính chỉ cho thấy một xu hướng thống kê, không phải một định mệnh không thể lay chuyển về năng lực của từng con người.
Nghiên cứu về tập luyện kháng lực cũng cho thấy cả nam và nữ đều có khả năng tăng sức mạnh và phát triển cơ bắp đáng kể. Trong một nghiên cứu kéo dài 12 tuần của Hubal và cộng sự, nam giới có lợi thế nhỏ về mức tăng kích thước cơ tương đối, trong khi nữ giới đạt mức tăng sức mạnh tương đối lớn hơn.
Điều đó cho thấy thể chất không phải một định mệnh bất biến được sinh học trao cho con người ngay từ khi chào đời. Cơ thể còn được tạo thành bởi dinh dưỡng, lao động, thói quen vận động, điều kiện sống và những kỳ vọng mà xã hội áp đặt lên mỗi giới.
Câu hỏi quan trọng vì thế không chỉ là nam và nữ khác nhau bao nhiêu, mà còn là: Những khác biệt ta quan sát được hôm nay có bao nhiêu phần đến từ sinh học, và bao nhiêu phần đã bị khuếch đại bởi các lề lối được xã hội nuôi dưỡng, giáo dục và phân công vai trò?
Từ khác biệt thể chất đến phân công lao động
Trong phần lớn chiều dài lịch sử nhân loại, sức mạnh cơ bắp có ý nghĩa lớn đối với khả năng lao động và sinh tồn. Máy móc chưa xuất hiện, công việc sản xuất phụ thuộc chủ yếu vào sức người. Những hoạt động như săn bắt những loài dã thú, khai phá đất đai, chiến đấu và khuân vác vì thế thường ưu tiên những người có lợi thế về sức mạnh thể chất.
Trong khi đó, phụ nữ còn phải trải qua thai kỳ, sinh nở và thời gian chăm sóc trẻ nhỏ. Những quá trình này tạo ra các giới hạn có thật về sức khỏe, thời gian và khả năng di chuyển.
Dáng đi thẳng của con người, kích thước đầu lớn của trẻ sơ sinh và cấu trúc khung chậu đã khiến sinh nở trở thành một trong những cái giá sinh học nặng nề nhất mà phụ nữ phải gánh chịu. Trong thời kỳ chưa có y học hiện đại, mang thai và sinh con đôi khi thực sự là một cuộc đánh cược với tử thần.
Chỉ vài thế kỷ trước, khi con người còn chưa hiểu rõ về vi khuẩn và nhiễm trùng, một sản phụ có thể mất mạng vì những biến chứng mà ngày nay được xem là có thể phòng ngừa hoặc điều trị.
Trẻ sơ sinh của loài người cũng có mức độ phụ thuộc đặc biệt cao. So với con non của nhiều loài động vật, trẻ em cần được chăm sóc trong thời gian rất dài trước khi có thể tự di chuyển, tìm kiếm thức ăn và bảo vệ bản thân.
Tuy nhiên, không nên vì thế mà vội vàng kết luận rằng lịch sử nhân loại luôn được tổ chức theo một mô hình duy nhất: đàn ông đi săn, phụ nữ ở nhà hái lượm và chăm sóc con cái.
Một nghiên cứu về các cộng đồng châu Mỹ thời kỳ đầu đã phát hiện những trường hợp người nữ được mai táng cùng các công cụ săn thú lớn. Từ các dữ liệu khảo cổ, nhóm nghiên cứu ước tính tỷ lệ nữ giới tham gia săn thú lớn có thể cao hơn nhiều so với những hình dung truyền thống.
Phát hiện ấy không chứng minh rằng mọi xã hội tiền sử đều có sự phân công lao động hoàn toàn bình đẳng. Nhưng nó cho thấy mô hình “đàn ông săn bắn, phụ nữ hái lượm” không phải một quy luật tự nhiên bất biến của toàn bộ nhân loại.
Lịch sử có lẽ phức tạp hơn những câu chuyện đã được quy giản cho dễ hiểu mà chúng ta thường kể cho trẻ con.
Phân công lao động theo giới có thể được hình thành từ nhiều yếu tố cùng lúc: sinh học sinh sản, đặc điểm môi trường, công nghệ sản xuất, chiến tranh, quyền sở hữu tài sản và cơ cấu gia đình. Không một yếu tố riêng lẻ nào có thể giải thích toàn bộ quá trình ấy.
Khi xã hội tham gia vào việc khuếch đại những khác biệt
Ngay cả khi thừa nhận một số khác biệt sinh học trung bình giữa nam và nữ, ta vẫn phải đặt câu hỏi: Xã hội đã làm gì với những khác biệt đó?
Trong nhiều gia đình truyền thống, nam giới thường được xem là lực lượng lao động chính và vì thế được ưu tiên hơn trong việc phân phối thức ăn, giáo dục và cơ hội phát triển.
Ở một số cộng đồng, phụ nữ phải ăn sau hoặc nhận phần thức ăn ít dinh dưỡng hơn. Bé trai cũng có thể được ưu tiên về thực phẩm, chăm sóc y tế và điều kiện học tập hơn bé gái.
Những bất bình đẳng ấy không chỉ tác động đến vị thế xã hội mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất. Một đứa trẻ thiếu protein, sắt và các vi chất cần thiết sẽ khó đạt được tiềm năng cơ thể tối đa, bất kể giới tính của nó là gì.
Nếu các bé gái thường xuyên được cung cấp dinh dưỡng kém hơn, ít được khuyến khích chơi thể thao, ít tham gia những hoạt động đòi hỏi sức mạnh và luôn được dạy rằng cơ thể mình phải nhỏ bé, mềm mại, thì chính xã hội đã góp phần tạo nên hình ảnh mà sau đó nó dùng để chứng minh rằng phụ nữ vốn dĩ yếu hơn.
Chuẩn mực cái đẹp cũng đóng vai trò không nhỏ.
Trong nhiều nền văn hóa, một người phụ nữ được coi là đẹp khi có thân hình mảnh mai, nước da mềm mại, dáng vẻ yểu điệu và không quá cơ bắp. Những chuẩn mực này khiến không ít phụ nữ bước vào một cuộc chiến lâu dài với chính cơ thể mình: nhịn ăn, ăn kiêng cực đoan, sợ tăng cân và né tránh việc luyện tập sức mạnh.
Trong khi cơ thể nam giới thường được khuyến khích trở nên to lớn, khỏe mạnh và cứng cáp, cơ thể phụ nữ lại bị yêu cầu phải nhỏ đi.
Sau đó, người ta nhìn vào kết quả của hai quá trình giáo dục khác nhau ấy và nói rằng một bên sinh ra để mạnh, còn bên kia sinh ra để yếu.
Đó có còn là sinh học thuần túy hay không?
Thai kỳ không nhất thiết phải trở thành một bản án nghề nghiệp
Không thể phủ nhận rằng thai kỳ, sinh nở và chăm sóc trẻ nhỏ có thể tạo ra những gián đoạn thực sự đối với sức khỏe và sự nghiệp của phụ nữ.
Nhưng mức độ mà những gián đoạn ấy biến thành bất lợi lâu dài không chỉ do sinh học quyết định. Nó còn phụ thuộc vào chế độ nghỉ thai sản, dịch vụ chăm sóc trẻ, sự chia sẻ trách nhiệm giữa vợ và chồng, chính sách của doanh nghiệp và cách thị trường lao động được tổ chức.
Một xã hội không có hệ thống hỗ trợ sẽ biến việc sinh con thành gánh nặng gần như hoàn toàn của phụ nữ. Một xã hội có chế độ nghỉ thai sản hợp lý, nhà trẻ dễ tiếp cận và sự tham gia thực chất của người cha có thể làm giảm đáng kể những bất lợi ấy.
Sinh học tạo ra một hoàn cảnh. Nhưng chính xã hội quyết định hoàn cảnh đó chỉ là một giai đoạn của đời người hay trở thành một bản án kéo dài suốt sự nghiệp.
“Phái yếu” là một khái niệm về quyền lực
Bước sang thế kỷ XXI, vai trò của sức mạnh cơ bắp trong lao động đang ngày càng giảm xuống.
Máy móc, tự động hóa và công nghệ đã thay đổi cách con người sản xuất. Nhiều công việc từng được xem là lãnh địa riêng của nam giới nay đã có sự hiện diện của phụ nữ: quân đội, khoa học, kỹ thuật, hàng không, chính trị, quản trị và nhiều lĩnh vực khác.
Điều này không có nghĩa rằng mọi khác biệt sinh học đều đã biến mất. Nhưng nó cho thấy giá trị của một con người trong xã hội hiện đại không còn có thể được đo chủ yếu bằng sức mạnh cơ bắp.
Một người có thể không nâng được vật nặng nhưng vẫn có khả năng tư duy, tổ chức, sáng tạo, thương lượng và lãnh đạo. Trong một thế giới vận hành ngày càng nhiều bằng tri thức, thông tin và sự phối hợp, khái niệm “sức mạnh” cũng cần được nhìn lại.
Có lẽ phụ nữ không phải “phái yếu”. Họ chỉ từng bị đặt vào một vị trí yếu thế.
Sự khác biệt giữa hai cách nói ấy là rất lớn.
“Yếu” nghe như một đặc điểm nằm sẵn trong cơ thể. “Yếu thế” lại buộc chúng ta phải nhìn vào cấu trúc quyền lực, cơ hội tiếp cận tài nguyên và những quy tắc xã hội đã tạo nên vị trí đó.
Có những khác biệt sinh học giữa nam và nữ. Nhưng từ việc thừa nhận một số khác biệt về cơ thể đến việc kết luận rằng một giới thấp kém, phụ thuộc hay cần bị giới hạn là một bước nhảy không có cơ sở.
“Phái yếu” vì thế chưa bao giờ chỉ là một thuật ngữ mô tả sinh học. Nó là cách xã hội lựa chọn một vài khác biệt, phóng đại chúng, rồi dùng chúng để phân chia công việc, cơ hội và quyền lực.
Cơ thể có thể đặt ra những giới hạn nhất định. Nhưng chính con người mới là kẻ biến giới hạn thành định mệnh.
Bởi vậy, câu hỏi không chỉ là phụ nữ có yếu hay không.
Câu hỏi quan trọng hơn là: Ai đã định nghĩa sức mạnh, và định nghĩa ấy phục vụ cho ai? Hay thực sự không có tồn tại thứ gì gọi là bản chất mà vốn chỉ là những định kiến do con người tự bày ra?
Tài liệu tham khảo
1. Gilmer, G., Hall, A. J., Kargl, C. K., El-Mossier, S. O., Balaji, S., Hussey, G. S., Artsen, A. M., Koltun, K. J., & Sahu, A. (2026). Beyond birth control: How oral contraceptives impact skeletal muscle health: A systematic review and meta-analysis. Journal of Applied Physiology, 141(1), 58–70
2. Janssen, I., Heymsfield, S. B., Wang, Z., & Ross, R. (2000). Skeletal muscle mass and distribution in 468 men and women aged 18–88 yr. Journal of applied physiology, 89(1), 81-88.
3. Joyner, M. J., Hunter, S. K., & Senefeld, J. W. (2025). Evidence on sex differences in sports performance. Journal of Applied Physiology, 138(1), 274-281.
4. Hunter, S. K. (2014). Sex differences in human fatigability: mechanisms and insight to physiological responses. Acta physiologica, 210(4), 768-789.
5. Tarnopolsky, M. A. (2008). Sex differences in exercise metabolism and the role of 17-beta estradiol. Medicine & Science in Sports & Exercise, 40(4), 648-654.
6. Klein, S. L., & Flanagan, K. L. (2016). Sex differences in immune responses. Nature Reviews Immunology, 16(10), 626-638.
7. Hubal, M. J., Gordish-Dressman, H. E. A. T. H. E. R., Thompson, P. D., Price, T. B., Hoffman, E. P., Angelopoulos, T. J., … & Clarkson, P. M. (2005). Variability in muscle size and strength gain after unilateral resistance training. Medicine & science in sports & exercise, 37(6), 964-972.
8. Haas, R., Watson, J., Buonasera, T., Southon, J., Chen, J. C., Noe, S., … & Parker, G. (2020). Female hunters of the early Americas. Science advances, 6(45), eabd0310.
9. Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2012). The state of food and agriculture 2012: Investing in agriculture for a better future. https://www.fao.org/3/i3028e/i3028e.pdf
________________________________
𝐓𝐡𝐞 𝐈𝐧𝐡𝐞𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐇𝐞𝐫 – 𝐕𝐨̂́𝐧 𝐝𝐢̃ 𝐯𝐞̣𝐧 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧

