“Em suy nghĩ nhiều quá.”; “Con gái hay nhạy cảm vậy đó.”;“Đừng cảm xúc quá.” Nếu bạn là phụ nữ, có lẽ bạn đã từng nghe những câu này rất nhiều lần. Từ nhỏ đến lớn, rất nhiều phụ nữ được dạy rằng đừng nghĩ quá nhiều, đừng nhạy cảm quá, đừng để cảm xúc chi phối. Nhưng có một câu hỏi hiếm khi được đặt ra: Nếu đó không phải là điểm yếu thì sao? Nếu việc cảm nhận sâu, suy nghĩ nhiều và phản ứng mạnh với cảm xúc không phải là lỗi của phụ nữ, mà là cách não của họ được thiết kế thì sao?
Năm 1992, cuốn sách Đàn ông sao Hỏa, đàn bà sao Kim của John Gray đã trở thành một hiện tượng toàn cầu khi mô tả đàn ông và phụ nữ như đến từ hai hành tinh khác nhau. Gray viết rằng đàn ông và phụ nữ “dường như suy nghĩ, cảm nhận và phản ứng theo những cách rất khác nhau”. Dù cuốn sách này chủ yếu dựa trên quan sát tâm lý và xã hội, nó đã chạm tới một câu hỏi mà khoa học thần kinh sau này bắt đầu nghiên cứu nghiêm túc: Liệu não bộ nam và nữ có thực sự khác nhau không? Trong nhiều thập kỷ, khoa học từng cho rằng não bộ con người về cơ bản giống nhau giữa hai giới. Tuy nhiên, khi công nghệ chụp ảnh não như MRI và fMRI phát triển, các nhà khoa học bắt đầu nhìn thấy những khác biệt tinh tế nhưng đáng chú ý trong cách não bộ được kết nối và vận hành.
Một nghiên cứu của Madhura Ingal Halikar và cộng sự sử dụng dữ liệu MRI của hơn 900 người cho thấy não bộ nam và nữ có những mô hình kết nối thần kinh khác nhau. Não nam có xu hướng kết nối mạnh trong cùng một bán cầu, trong khi não nữ có xu hướng kết nối mạnh giữa hai bán cầu não. Điều này có nghĩa là não phụ nữ thường tích hợp tốt hơn giữa các hệ thống liên quan đến cảm xúc, ký ức, ngôn ngữ và phân tích, giúp họ xử lý thông tin theo cách đa chiều hơn. Những khác biệt này không có nghĩa là một giới “tốt hơn” giới kia; Chúng chỉ cho thấy não bộ con người có thể được tổ chức theo những cách khác nhau để thích nghi với những vai trò và môi trường khác nhau trong tiến hóa.
Một trong những đặc điểm thường bị gán nhãn cho phụ nữ là “suy nghĩ nhiều”. Trong tâm lý học, hiện tượng này được gọi là rumination, tức là xu hướng suy nghĩ lặp đi lặp lại về một trải nghiệm, một cuộc trò chuyện hoặc một vấn đề cảm xúc. Ví dụ, sau một cuộc nói chuyện, nhiều người có thể tiếp tục tự hỏi: “Mình có nói điều gì sai không?” hoặc “Liệu người kia có hiểu nhầm mình không?”. Trong xã hội, điều này thường bị xem là dấu hiệu của sự nhạy cảm quá mức. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy rumination có liên quan đến cách các mạng lưới cảm xúc của não hoạt động, đặc biệt là sự tương tác giữa amygdala (trung tâm xử lý cảm xúc của não) và hippocampus (vùng não liên quan đến ký ức). Những hệ thống này giúp não phân tích, ghi nhớ và học hỏi từ các trải nghiệm cảm xúc, đặc biệt là những trải nghiệm xã hội phức tạp. Nói cách khác, khi não “nghĩ nhiều”, đôi khi nó đang cố gắng hiểu và xử lý một trải nghiệm quan trọng.
Một sự thật khác thường ít được nói đến là phụ nữ có tỷ lệ rối loạn lo âu và trầm cảm cao hơn nam giới. Theo các nghiên cứu dịch tễ học lớn, nguy cơ mắc trầm cảm ở phụ nữ gần gấp đôi so với nam giới. Trong nhiều nền văn hóa, thống kê này thường bị diễn giải theo cách đơn giản rằng phụ nữ “yếu đuối hơn về cảm xúc”. Nhưng khoa học thần kinh cho thấy câu chuyện phức tạp hơn nhiều. Não bộ phụ nữ chịu ảnh hưởng mạnh của các hormone sinh dục như estrogen và progesterone, những hormone này không chỉ liên quan đến sinh sản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các hệ thống dẫn truyền thần kinh quan trọng trong não như serotonin, dopamine và glutamate. Những hệ thống này đóng vai trò lớn trong việc điều hòa tâm trạng, động lực và phản ứng với stress. Điều đó có nghĩa là cảm xúc không chỉ là vấn đề tâm lý hay ý chí; Chúng cũng là kết quả của các quá trình sinh học phức tạp trong não.
Thực tế, nhiều nhà khoa học cho rằng khả năng cảm nhận và xử lý cảm xúc sâu có thể là một lợi thế tiến hóa quan trọng. Trong môi trường xã hội của con người, việc nhận ra những tín hiệu cảm xúc tinh tế. Khả năng đọc tín hiệu xã hội và cảm xúc này thường gắn liền với các mạng lưới não liên quan đến đồng cảm và nhận thức xã hội. Vì vậy, điều mà xã hội đôi khi gọi là “nhạy cảm” có thể thực chất là một dạng trí tuệ cảm xúc sinh học.
Có lẽ đã đến lúc chúng ta thay đổi câu hỏi. Thay vì hỏi “Tại sao phụ nữ nhạy cảm như vậy?”, có lẽ câu hỏi đúng hơn là “Não phụ nữ đang cố làm điều gì?”. Có thể nó đang cố gắng phân tích một tín hiệu xã hội phức tạp, kết nối cảm xúc với ký ức, hoặc xử lý stress theo một cách sâu hơn. Khi nhìn từ góc độ khoa học thần kinh, nhiều phản ứng cảm xúc không còn là “điểm yếu” nữa; chúng là kết quả của cách não bộ con người được tổ chức và điều chỉnh qua hàng triệu năm tiến hóa. Series “Não bộ phụ nữ và sức khỏe tinh thần” ra đời từ góc nhìn đó. Mục tiêu của series không phải là nói rằng phụ nữ phức tạp hơn hay yếu đuối hơn mà là để hiểu cách não phụ nữ vận hành. Bởi vì khi chúng ta hiểu điều đó, chúng ta có thể bắt đầu nhìn cảm xúc theo một cách khác: Không phải là điều cần phải kìm nén hay xấu hổ, mà là những tín hiệu sinh học đáng được lắng nghe. Và có lẽ lần tới khi ai đó nói với bạn rằng “Bạn suy nghĩ nhiều quá”, bạn có thể tự hỏi lại một câu đơn giản: Hay là não mình đang cố hiểu một điều gì đó quan trọng?
𝐓𝐡𝐞 𝐈𝐧𝐡𝐞𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐇𝐞𝐫 – 𝐕𝐨̂́𝐧 𝐝𝐢̃ 𝐯𝐞̣𝐧 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧
𝐓𝐚̀𝐢 𝐥𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐭𝐡𝐚𝐦 𝐤𝐡𝐚̉𝐨:
1. Gray, J. Men are from Mars, women are from Venus: A practical guide for improving communication and getting what you want in your relationships. New York: HarperCollins, 1992.
2. Ingalhalikar M, Smith A, Parker D, Satterthwaite TD, Elliott MA, Ruparel K, et al. Sex differences in the structural connectome of the human brain. Proc Natl Acad Sci U S A. 2014;111(2):823–828.
3. Cahill L. Why sex matters for neuroscience. Nat Rev Neurosci. 2006;7(6):477–484.
4. McEwen BS, Milner TA. Understanding the broad influence of sex hormones and sex differences in the brain. Nat Rev Neurosci. 2017;18(8):477–491.
5. Tania M. Lincoln, Lars Schulze & Babette Renneberg, The role of emotion regulation in the characterization, development and treatment of psychopathology. Nat Rev Psychol 1, 272–286 (2022).
6. Kessler RC, Berglund P, Demler O, Jin R, Koretz D, Merikangas KR, et al. The epidemiology of major depressive disorder: Results from the National Comorbidity Survey Replication (NCS-R). JAMA. 2003;289(23):3095–3105.
7. World Health Organization. Depression and other common mental disorders: Global health estimates. Geneva: World Health Organization; 2017.

