Cơ chế và phân loại của vaccine phòng dại. Phân biệt vaccine và huyết thanh kháng dại
1. Cơ chế gây bệnh dại
Phơi nhiễm: Sau khi phơi nhiễm, Virus dại (họ Rhabdoviridae) xâm nhập vào cơ thể qua nước bọt của động vật nhiễm bệnh thông qua vết cắn hoặc khi tiếp xúc với niêm mạc bị tổn thương [1].
Tại mô ngoại vi: Không giống nhiều loại Virus khác, Virus dại thường không lan truyền qua đường máu mà tồn tại ở mô quanh vị trí vết thương trước khi xâm nhập hệ thần kinh ngoại vi [2].
Di chuyển đến CNS: Virus bắt đầu di chuyển ngược dọc theo các dây thần kinh ngoại vi để tiến về hệ thần kinh trung ương (CNS) thông qua cơ chế vận chuyển axon. Tốc độ di chuyển trung bình khoảng 8–20mm mỗi ngày và thời gian ủ bệnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí vết cắn, mức độ tổn thương cũng như lượng Virus xâm nhập [2][3].
Nhân lên trong CNS: Khi đến hệ thần kinh trung ương (CNS), Virus tiếp tục nhân lên trong tế bào thần kinh. Virus dại có khả năng gắn với các thụ thể như acetylcholine và sau đó nhân lên mạnh mẽ trong tế bào thần kinh và hình thành thể vùi Negri – đặc trưng của bệnh dại. Quá trình này giúp Virus tránh được đáp ứng miễn dịch của cơ thể trong một khoảng thời gian nhất định [3][4].
Viêm não và tủy sống: Sự nhân lên của Virus trong não và tủy sống dẫn đến tình trạng viêm não tủy tiến triển (encephalomyelitis), gây rối loạn chức năng thần kinh nghiêm trọng [4].
Triệu chứng lâm sàng: Người bệnh có thể xuất hiện hai thể lâm sàng chính gồm thể não (hay thể hung dữ) và thể liệt (hay thể im lặng) với biểu hiện kích động, sợ nước, sợ gió hoặc thể liệt với tình trạng liệt tiến triển [4].
Hậu quả: Khi các triệu chứng lâm sàng đã xuất hiện, bệnh gần như luôn dẫn đến tử vong do suy hô hấp hoặc ngừng tim.
2. Phân loại vaccine phòng dại
Vaccine phòng dại được phân loại chủ yếu dựa trên phương pháp sản xuất và đặc tính Virus sử dụng
Trước đây, vaccine phòng dại từ mô thần kinh (nerve tissue vaccines) từng được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của WHO, loại vaccine này đã được ngừng sử dụng do rủi ro cao về tác dụng phụ như phản ứng dị ứng thần kinh [5].
Hiện nay, vaccine phòng dại dùng cho người chủ yếu là vaccine nuôi cấy tế bào (cell culture vaccines). Đây là nhóm vaccine chứa Virus dại bất hoạt được nuôi cấy trên các dòng tế bào khác nhau như tế bào người, phôi gà hoặc tế bào Vero [6][7]. Đối với động vật, có thêm vaccine sống giảm độc lực [8].
| Loại vaccine | Mô tả | Ví dụ cụ thể | Khuyến cáo sử dụng |
| Vaccine từ mô thần kinh (Nerve tissue vaccines) | Sản xuất từ não động vật nhiễm Virus dại đã bất hoạt hoặc giảm độc lực. Vaccine này chi phí sản xuất thấp nhưng có nguy cơ cao gây phản ứng phụ nghiêm trọng như viêm não tủy. | Vaccine Semple (từ não cừu)
Vaccine Fuenzalida (từ não chuột non) |
Không khuyến cáo sử dụng theo WHO và CDC do rủi ro cao; chỉ dùng ở một số quốc gia đang phát triển nếu không có lựa chọn khác [5][9]. |
| Vaccine nuôi cấy tế bào (Cell culture vaccines) | Sản xuất từ Virus dại bất hoạt nuôi cấy trên các dòng tế bào, an toàn hơn, hiệu quả cao (kích thích sản xuất kháng thể trung hòa Virus lên đến 100% nếu dùng đúng). Đây là loại chính được khuyến cáo sử dụng cho người. | – Human Diploid Cell Vaccine (HDCV): Từ tế bào phổi người.
– Purified Chick Embryo Cell Vaccine (PCEC): Từ phôi gà tinh khiết. – Purified Vero Cell Rabies Vaccine (PVRV): Từ tế bào Vero (thận khỉ). |
Đây là nhóm vaccine được CDC và WHO ưu tiên sử dụng rộng rãi cho dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) và sau phơi nhiễm (PEP) [6][8]. |
| Vaccine khác (chủ yếu cho động vật) | Bao gồm vaccine sống giảm độc lực hoặc vaccine tái tổ hợp, được sử dụng dưới dạng tiêm hoặc vaccine đường uống cho động vật hoang dã hoặc gia súc. Không dùng cho người. | – Oral Rabies Vaccine (ORV): Vaccine uống cho động vật hoang dã.
– Modified live Virus vaccines: SAG2 hoặc SAD B19. |
Dùng để kiểm soát bệnh dại ở động vật, gián tiếp bảo vệ con người. Không được chỉ định sử dụng cho người theo hướng dẫn CDC [10]. |
3. Phân biệt vaccine phòng dại và huyết thanh kháng dại
Vaccine phòng dại và huyết thanh kháng dại (dại Immunoglobulin – RIG) đều được sử dụng trong dự phòng bệnh dại sau phơi nhiễm, tuy nhiên chúng có bản chất và cơ chế tác dụng khác nhau.
| Tiêu chí | Vaccine phòng dại | Huyết thanh kháng dại (RIG) |
| Bản chất | Chứa Virus dại bất hoạt thường được sản xuất từ các dòng tế bào như HDCV, PCEC hoặc PVRV. Vaccine tạo miễn dịch chủ động bằng cách kích thích cơ thể sản xuất ra kháng thể chống Virus dại, từ đó giúp tạo miễn dịch chủ động có thời gian bảo vệ kéo dài. | Chứa kháng thể trung hòa Virus dại có nguồn gốc từ người (Human Rabies Immunoglobulin – HRIG) hoặc ngựa (Equine Rabies Immunoglobulin – ERIG), từ đó tạo miễn dịch tức thời. |
| Cơ chế tác dụng | Kích thích hoạt hóa tế bào B và tế bào T hỗ trợ (CD4+) sản xuất kháng thể chống Virus dại, tạo miễn dịch lâu dài (hàng năm, có thể cần tiêm nhắc lại). | Cung cấp kháng thể sẵn có, trung hòa Virus tại vị trí phơi nhiễm ngay sau tiêm, nhưng chỉ tạm thời. |
| Thời gian bảo vệ | Miễn dịch xuất hiện sau 7-14 ngày, có thể kéo dài nếu tuân thủ đầy đủ phác đồ tiêm và tiêm nhắc lại khi cần. | Bảo vệ ngay lập tức sau khi tiêm, nhưng chỉ kéo dài 2-3 tuần, cần kết hợp vaccine để duy trì miễn dịch. |
| Chỉ định chính | Dùng cho cả nhóm dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP)và sau phơi nhiễm (PEP). | Chỉ dùng trong PEP cho trường hợp phơi nhiễm nghiêm trọng (loại III theo WHO), đặc biệt ở người chưa được tiêm phòng trước đó. |
Cần lưu ý rằng vaccine và huyết thanh kháng dại không thay thế cho nhau mà đóng vai trò bổ sung trong phác đồ dự phòng sau phơi nhiễm (PEP). Theo khuyến cáo hiện hành, RIG thường không còn được chỉ định nếu đã quá 7 ngày kể từ liều vaccine đầu tiên.
Tài liệu tham khảo
[1] Centers for Disease Control and Prevention. (2015, July 15). Clinical overview of rabies. CDC
[2] Dean, D. J., Evans, W. M., et al. (1963). Pathogenesis of rabies. Bulletin of the World Health Organization, 29, 803–811.
[3] Abelseth, M. K., Bahmanyar, M., et al. (1966). WHO expert committee on rabies (Fifth report). World Health Organization Technical Report Series, 321.
[4] World Health Organization. (n.d.). Rabies. WHO Rabies
[5] World Health Organization. (2014). Guide for rabies pre and post exposure prophylaxis in humans. WHO Guideline PDF
[6] Minnesota Department of Health. (n.d.). Rabies post-exposure prophylaxis regimen and wound care: Animal bites and rabies risk: A guide for health professionals. Minnesota Department of Health
[7] World Health Organization. (2018). Rabies vaccines: WHO position paper – April 2018. Weekly Epidemiological Record, 93(16), 201–219.
[8] Centers for Disease Control and Prevention. (2025, April 23). Rabies. In CDC Yellow Book. CDC Yellow Book Rabies
[9] Rose, V. L.. (1999, April 1). CDC issues revised guidelines for the prevention of human rabies. American Family Physician. AAFP Article
[10] U.S. Department of Health and Human Services. (n.d.). Vaccine types. HHS Vaccine Types
[11] World Health Organization. (2018). Rabies vaccines and immunoglobulins: WHO position April 2018. WHO Position Paper PDF
[12] Centers for Disease Control and Prevention. (2025, July 15). Rabies post-exposure prophylaxis guidance. CDC PEP Guidance
Thúy Bình
