Phân tích tầm Quan Trọng Của Vitamin Trong Việc Cải Thi...

Phân tích tầm Quan Trọng Của Vitamin Trong Việc Cải Thiện Miễn Dịch Và Ngăn Ngừa Cúm

KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA VITAMIN TRONG VIỆC TĂNG CƯỜNG HỆ MIỄN DỊCH

Vitamin là các hợp chất hữu cơ thiết yếu mà cơ thể cần một lượng nhỏ để duy trì các hoạt động sinh lý. Việc bổ sung đầy đủ các vitamin và khoáng chất thiết yếu giúp duy trì và tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể, bảo vệ chống lại các tác nhân gây bệnh, kích thích sản xuất tế bào miễn dịch, chống oxy hóa, hạn chế gốc tự do, điều hòa phản ứng viêm và hỗ trợ sản xuất kháng thể. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp cơ thể tăng khả năng phòng ngừa, giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng như cảm cúm, và có thể đáp ứng miễn dịch nhanh chóng, nâng cao khả năng phục hồi của cơ thể khi mắc bệnh.

Vitamin A_ Hàng rào bảo vệ cơ thể

Vitamin A là một chất dinh dưỡng thiết yếu giúp duy trì các hoạt động sinh lý của cơ thể. Vitamin A tan trong dầu, đóng vai trò quan trọng trong thị lực, phát triển xương, sinh sản, bảo vệ biểu mô và tăng cường hệ miễn dịch. Việc bổ sung Vitamin A đầy đủ có thể giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả. Vitamin A có nhiều trong các thực phẩm như rau lá xanh, cà rốt, rau bina, và lòng đỏ trứng.

Chức Năng Của Vitamin A

Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành, biệt hóa và sừng hóa tế bào biểu mô, đồng thời hỗ trợ sản xuất chất nhầy giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh. Dạng hoạt động của Vitamin A, axit retinoic (RA), liên kết với các thụ thể hạt nhân (RAR, RXR) để điều chỉnh phiên mã gen liên quan đến sự phát triển và chức năng của tế bào biểu mô.

Ngoài ra, Vitamin A còn đóng vai trò trung tâm trong các phản ứng miễn dịch, tác động đến chức năng của tế bào B và tế bào T, hai tế bào quan trọng trong đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với các tác nhân gây bệnh. Việc duy trì đủ lượng Vitamin A trong chế độ ăn uống giúp thúc đẩy sự tăng sinh tế bào miễn dịch, điều hòa quá trình apoptosis (sự tự chết theo chu trình của tế bào) trong tuyến ức. Tuyến ức chứa các enzyme chuyển hóa Vitamin A thành retinoid dạng hoạt động, chủ yếu là axit retinoic (RA). RA giúp điều hòa sự biệt hóa, trưởng thành và chức năng của tế bào T trong tuyến ức. Tế bào T, có nguồn gốc từ tế bào gốc đa năng trong tủy xương, di chuyển đến tuyến ức để phát triển thành tế bào T trưởng thành (Heine, G., Hollstein…2018).

Retinoid (RA) còn hỗ trợ biệt hóa tế bào T điều hòa (Treg), giúp duy trì sự cân bằng miễn dịch và điều chỉnh phản ứng tự miễn trong cơ thể. Các thí nghiệm trên động vật đã chứng minh rằng việc bổ sung thực phẩm giàu carotenoid vào chế độ ăn của thỏ có thể làm tăng nồng độ IgG, IgM và IgA trong huyết thanh, từ đó tăng cường khả năng miễn dịch dịch thể. Dạng hoạt động của Vitamin A (RA) cũng thúc đẩy sự biệt hóa các tế bào B thành tế bào B điều hòa (Breg) và tiết IL-10 (tín hiệu ngoại bào kháng viêm, ngăn ngừa phản ứng viêm quá mức) thông qua thụ thể RARα. Điều này dẫn đến khả năng ức chế IgE, một kháng thể đặc hiệu gây phản ứng quá mẫn nhanh, thường liên quan đến các bệnh tự miễn trong cơ thể (McCullough, F. S. W…1999).

Vitamin C_Chất chống oxy hóa mạnh

Vitamin C (axit ascorbic) là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước, đóng vai trò quan trọng như một chất chống oxy hóa, bảo vệ các tế bào khỏi những tổn thương do gốc tự do gây ra. Vitamin C cũng có vai trò thiết yếu trong việc tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể đối phó với các tác nhân gây bệnh, và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh trong mùa cúm và các bệnh truyền nhiễm khác. Vitamin C có thể được bổ sung qua các thực phẩm như trái cây họ cam quýt, ổi, ớt đỏ, bông cải xanh, dâu tây, và cà chua.

 

Chức Năng Của Vitamin C

Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng miễn dịch, hỗ trợ các hàng rào vật lý biểu mô, duy trì tính toàn vẹn của mô da, đồng thời thúc đẩy hình thành collagen trong nguyên bào sợi, giúp làm lành vết thương nhanh chóng. Vitamin C cũng giúp hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh vào vết thương hở (Geesin, J. C…1988).

Vitamin C còn hỗ trợ hoạt động của đại thực bào, tích tụ trong các tế bào thực bào, giúp tăng cường khả năng thực bào, tạo ra oxy phản ứng để tiêu diệt vi khuẩn. Vitamin C cũng có tác dụng trong việc tăng khả năng di chuyển của bạch cầu trung tính qua cơ chế chemotaxis, giúp chúng di chuyển đến các vị trí nhiễm trùng viêm (Vohra K., Khan AJ…). Vitamin C còn hỗ trợ quá trình apoptosis và thanh thải bạch cầu trung tính đã sử dụng khỏi các vị trí nhiễm trùng do đại thực bào, từ đó giảm thiểu hoại tử và tổn thương mô.

Ngoài ra, Vitamin C còn giúp chống oxy hóa mạnh mẽ bằng cách trung hòa các gốc tự do, tái tạo các chất chống oxy hóa khác như Vitamin E, bảo vệ các protein, lipid, carbohydrate và axit nucleic khỏi bị tổn thương do các chất oxy hóa tạo ra trong quá trình chuyển hóa tế bào bình thường. Điều này giúp bảo vệ tế bào và duy trì các chức năng sinh lý quan trọng của cơ thể.

Bảng. Tổng hợp vai trò của vitamin C đối với cơ thể và hệ miễn dịch (Carr & Maggini, 2017)

Hệ miễn dịch Vai trò của Vitamin C
Hàng rào biểu mô Tăng cường tổng hợp và ổn định collagen

Bảo vệ chống lại tổn thương do ROS gây ra

Tăng cường sự biệt hoá tế bào sừng

Tăng cường sự tăng sinh và di chuyển của nguyên bào sợi

Rút ngắn thời gian chữa lành vết thương ở bệnh nhân

Thực bào (bạch cầu trung tính, đại thực bào) Hoạt động như một chất chống oxy hóa – chất cho electron

Tăng cường khả năng di động của tế bào (hóa hướng hoá)

Tăng cường khả năng tiêu diệt vi khuẩn

Thúc đẩy quá trình apoptosis

Giảm nguy cơ hoại tử

Tế bào lympho B và T Tăng cường sự tăng sinh và phân hoá

Tăng cường mức độ kháng thể

Chất trung gian gây viêm Điều chỉnh sản xuất cytokine

Giảm nồng độ histamine

 

Vitamin D_ Tiêu diệt virus ngay từ giai đoạn đầu

Vitamin D là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, không chỉ quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương khớp mà còn có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hệ miễn dịch. Đặc biệt trong bối cảnh dịch cúm bùng phát, việc bổ sung đầy đủ Vitamin D giúp tăng cường khả năng chống lại virus, giảm nguy cơ nhiễm trùng và hạn chế mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Cơ thể có thể tổng hợp Vitamin D từ ánh nắng mặt trời (15-30 phút mỗi ngày). Tuy nhiên, khi ánh nắng mặt trời giảm hoặc đối với những người ít ra ngoài, bổ sung từ thực phẩm là cần thiết.Các thực phẩm giàu Vitamin D bao gồm cá hồi, cá thu, trứng, sữa bổ sung Vitamin D, và dầu gan cá. Đối với người cao tuổi, trẻ nhỏ, hoặc những người có bệnh lý nền, việc sử dụng thực phẩm chức năng có thể cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.

Vitamin D giúp tăng cường sức đề kháng và rút ngắn thời gian phục hồi khi mắc bệnh, đặc biệt là trong mùa cúm. Các chuyên gia khuyến nghị liều lượng phù hợp theo độ tuổi để đảm bảo cơ thể nhận đủ lượng Vitamin D cần thiết.

Chức Năng Của Vitamin D

Vitamin D có tác dụng quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch bẩm sinh. Vitamin D giúp kích thích sản xuất các peptide kháng khuẩn như cathelicidin và defensin, hỗ trợ cơ thể tiêu diệt vi khuẩn và virus ngay từ giai đoạn đầu khi chúng xâm nhập vào cơ thể. Ngoài ra, Vitamin D còn điều hòa miễn dịch thích ứng, giúp duy trì sự cân bằng giữa phản ứng miễn dịch tấn công và miễn dịch điều hòa. Điều này giúp cơ thể chống lại virus cúm mà không gây ra phản ứng viêm quá mức, tránh tình trạng tổn thương mô nghiêm trọng.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng mức Vitamin D đầy đủ có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, bao gồm cúm và viêm phổi. Đặc biệt, vào mùa đông, khi dịch cúm gia tăng và lượng ánh sáng mặt trời giảm, cơ thể khó tổng hợp Vitamin D, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt và suy giảm khả năng miễn dịch. Khi cơ thể không đủ Vitamin D, khả năng sản xuất tế bào miễn dịch bị suy yếu, khiến hệ miễn dịch hoạt động kém hiệu quả, làm tăng nguy cơ mắc cúm.

Bổ sung Vitamin D đầy đủ không chỉ giúp phòng ngừa cúm mà còn có tác dụng giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng nếu mắc bệnh.

Vitamin B_Chuyển hóa năng lượng cho cơ thể

Vitamin nhóm B là một trong những vi chất dinh dưỡng thiết yếu, không chỉ giúp chuyển hóa năng lượng và duy trì chức năng thần kinh mà còn tăng cường hệ miễn dịch. Việc bổ sung đầy đủ Vitamin nhóm B có thể giúp cơ thể tăng sức đề kháng, hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả và giảm nguy cơ mắc các bệnh như cúm. Bạn có thể bổ sung Vitamin B qua chế độ ăn uống với thực phẩm như thịt, cá, trứng, sữa, rau xanh và ngũ cốc. Đặc biệt, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người ăn chay, hoặc có bệnh lý nền có thể cần bổ sung thêm qua thực phẩm chức năng.

 

Chức Năng Của Vitamin Nhóm B Trong Hệ Miễn Dịch

Một trong những chức năng quan trọng của Vitamin nhóm B là tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, giúp cơ thể sản xuất ATP – nguồn năng lượng chính cho mọi hoạt động sống. Khi bị nhiễm cúm, cơ thể cần nhiều năng lượng hơn để kích hoạt các phản ứng miễn dịch chống lại virus. Các Vitamin B1 (thiamin), B2 (riboflavin) và B3 (niacin) giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất năng lượng, đảm bảo cơ thể có đủ nguồn lực để chống lại sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh.

Bên cạnh đó, Vitamin B6 (pyridoxin) đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ miễn dịch. Vitamin B6 tham gia vào quá trình sản xuất cytokine – các phân tử tín hiệu quan trọng giúp điều hòa phản ứng viêm và kích hoạt các tế bào miễn dịch. Thiếu hụt Vitamin B6 có thể làm suy giảm khả năng đáp ứng miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm cúm và các bệnh nhiễm trùng khác.

Vitamin B9 (axit folic) và B12 (cobalamin) cũng có tác dụng quan trọng trong việc hỗ trợ sản xuất tế bào bạch cầu, giúp cơ thể tăng cường khả năng chống lại virus. Axit folic tham gia vào quá trình tổng hợp DNA, hỗ trợ sự phát triển và phân chia của các tế bào miễn dịch, trong khi Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng thần kinh và sản xuất hồng cầu. Khi cơ thể thiếu hụt hai loại vitamin này, hệ miễn dịch có thể bị suy giảm, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, bao gồm cúm.

Ngoài ra, Vitamin B5 (axit pantothenic) và B7 (biotin) cũng góp phần quan trọng vào quá trình giảm viêm và bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của virus. Vitamin B5 giúp sản xuất các hormone chống stress, giảm tác động của căng thẳng lên hệ miễn dịch, trong khi biotin hỗ trợ duy trì làn da và niêm mạc khỏe mạnh, ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn và virus qua đường hô hấp.

Vitamin E_ Bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do

Vitamin E là một nhóm hợp chất hòa tan trong chất béo, được Evans và Bishop phát hiện vào năm 1922. Vitamin E tự nhiên tồn tại ở tám dạng hóa học: 4 tocopherol (alpha, beta, gamma, delta) và 4 tocotrienol (alpha, beta, gamma, delta). Alpha-tocopherol là dạng có hoạt tính sinh học cao nhất và được cơ thể sử dụng chủ yếu. Vitamin E không thể tự tổng hợp mà được cung cấp từ tảo, thực vật và thực phẩm như dầu ô liu, dầu hướng dương, hạt, đậu nành, bơ, và rau xanh.

Bổ sung đầy đủ Vitamin E qua chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cúm. 

Chức Năng Của Vitamin E 

Vitamin E có chức năng nổi bật là chống oxy hóa, bảo vệ các tế bào khỏi tác hại của gốc tự do. Gốc tự do là các phân tử không ổn định có thể gây tổn thương tế bào, mô và các cơ quan trong cơ thể. Chúng được hình thành trong quá trình cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, tiếp xúc với khói thuốc lá, ô nhiễm không khí, và tia cực tím từ mặt trời. Gốc tự do đóng vai trò trong một số bệnh lý liên quan đến lão hóa, đái tháo đường, xơ vữa động mạch, và ung thư.

Vitamin E giúp trung hòa các gốc tự do, ngăn ngừa tổn thương oxy hóa và duy trì sự khỏe mạnh của tế bào. Vitamin E cũng bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương, duy trì cấu trúc và chức năng của tế bào, vì phospholipid màng là mục tiêu của chất oxy hóa. Vitamin E ngăn ngừa hiệu quả quá trình peroxy hóa lipid.

Nhờ khả năng chống oxy hóa, Vitamin E đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng phòng vệ của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh, giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, bao gồm cả cảm lạnh và cúm. Vitamin E hỗ trợ sự phát triển của tế bào T, một loại tế bào bạch cầu quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng. Tế bào T tiêu diệt các tế bào bị nhiễm bệnh và kích hoạt các tế bào miễn dịch khác để tạo ra phản ứng miễn dịch hiệu quả.

Đồng thời, Vitamin E tham gia vào quá trình điều hòa tín hiệu tế bào, giúp các tế bào miễn dịch giao tiếp và phối hợp hoạt động hiệu quả hơn. Vitamin E tác động đến phản ứng viêm ở các mô khác nhau thông qua việc điều chỉnh các con đường eicosanoid và tổng hợp prostaglandin, ức chế các chất trung gian gây viêm và kiểm soát tín hiệu lipid apoptosis. Mặc dù Vitamin E không phải là tác nhân có tác dụng kháng virus cụ thể, những tác dụng chống oxy hóa của nó là rất cần thiết trong liệu pháp điều trị cúm.

Sự kết hợp Vitamin E và oseltamivir (thuốc chống cúm) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc ngăn chặn hai quá trình chính trong quá trình sinh bệnh cúm: sự phát triển của các tổn thương phổi do sự nhân lên của virus và tổn thương do stress oxy hóa ở màng mạch máu nhỏ và các mô khác trong cơ thể.

Kẽm_ Điều chỉnh các phản ứng miễn dịch

Kẽm là một nguyên tố vi lượng quan trọng, đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa tế bào và các chức năng sinh lý khác. Kẽm có nhiều trong thịt, cá, hải sản, cũng như đậu, hạt, và ngũ cốc nguyên hạt. Tuy nhiên, các thực phẩm thực vật như hạt và ngũ cốc chứa phytate, một dạng dự trữ phosphor trong thực vật, có thể liên kết với kẽm và ức chế quá trình hấp thụ kẽm trong cơ thể.

Chức Năng Của Kẽm

Kẽm (Zn) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể con người, hoạt động chủ yếu ở hai dạng: yếu tố phiên mã ngón tay kẽm (Zn-finger transcription factors) và Zn-enzyme. Kẽm tham gia vào quá trình tổng hợp protein, điều này rất quan trọng vì tất cả các yếu tố phiên mã ngón tay kẽm đều cần kẽm để điều hòa biểu hiện gen. Ngoài ra, kẽm còn là chất hoạt hóa cho hơn 300 Zn-enzyme và tham gia vào tất cả các phản ứng sinh hóa phụ thuộc vào các enzyme này, bao gồm tăng trưởng, phát triển, hành vi thần kinh, chức năng hệ miễn dịch, chức năng xúc tác, tăng tốc phản ứng hóa học, điều chế giao tiếp thần kinh, duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào và cân bằng mô, tổng hợp protein và DNA, chữa lành vết thương, truyền tín hiệu và phân chia tế bào.

Cụ thể, Kẽm giúp các tế bào giao tiếp với nhau và điều chỉnh các phản ứng miễn dịch. Một trong những chức năng chính của kẽm là kích thích các tế bào đơn nhân (monocytes) sản xuất các cytokine gây viêm như interleukin-1 (IL-1), IL-6 và IL-8. Các cytokine này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các phản ứng miễn dịch và viêm đối với các nhiễm trùng.

Kẽm còn có thể ảnh hưởng đến các tế bào T, một loại tế bào trong hệ miễn dịch, giúp chúng phát triển và phản ứng với các tín hiệu miễn dịch. Khi thiếu kẽm, cơ thể sẽ có sự mất cân bằng giữa hai nhóm tế bào T: nhóm TH1 (chống viêm) và nhóm TH2 (gây viêm). Khi thiếu kẽm, nhóm TH1 bị giảm sản xuất, trong khi nhóm TH2 bị kích thích quá mức, dẫn đến sự mất cân bằng trong hệ miễn dịch.

Bên cạnh đó, kẽm cũng giúp giảm viêm và căng thẳng oxy hóa bằng cách kích thích sản xuất các cytokine như IL-2, một yếu tố quan trọng giúp tế bào T phát triển. Tuy nhiên, nếu thiếu kẽm, sẽ làm tăng mức độ viêm và gây khó khăn cho phản ứng miễn dịch của cơ thể.

Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng kẽm có thể ức chế sự phát triển của một số loại tế bào gây viêm, như các tế bào TH17, giúp giảm nguy cơ viêm nhiễm mãn tính. Kẽm còn giúp điều chỉnh hoạt động của một số yếu tố liên quan đến hệ thống miễn dịch, làm giảm nguy cơ bị tấn công bởi các yếu tố gây hại.

Probiotics_ Ức chế sự nhân lên của virus

Probiotics là các vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ khi được sử dụng với số lượng thích hợp. Hầu hết các probiotics là vi khuẩn axit lactic, thuộc họ Lactobacillus spp. hoặc Bifidobacterium spp.. Probiotics chủ yếu được tiêu thụ qua đường tiêu hoá, dưới dạng thực phẩm bổ sung và thực phẩm như sữa chua, kefir, và kim chi.

Chức Năng Của Probiotics 

Mặc dù virus cúm chủ yếu tấn công đường hô hấp, nhưng nó cũng có thể gây ra loạn khuẩn đường ruột. Thông qua các sản phẩm tiết ra từ hệ vi khuẩn đường ruột và các tế bào miễn dịch, hệ vi khuẩn đường ruột có thể hỗ trợ hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại virus cúm, giảm triệu chứng, và rút ngắn thời gian bị bệnh. Probiotics hoạt động thông qua các cơ chế sau:

  1. Ức chế virus xâm nhập tế bào chủ: Một số probiotics có khả năng liên kết trực tiếp với virus cúm, ngăn không cho virus bám vào tế bào biểu mô của vật chủ.
  2. Tiết ra các chất chuyển hóa kháng virus: Một số probiotics tạo ra các chất chuyển hóa như axit hữu cơ, bacteriocin, và hydrogen peroxide. Những chất này có thể phá vỡ cấu trúc protein của virus hoặc ức chế sự nhân lên của virus trong cơ thể, giúp làm giảm sự phát triển của virus.
  3. Kích thích miễn dịch bẩm sinh và thích ứng của vật chủ: Một số probiotics có thể kích thích tế bào tua hoặc tế bào gốc trung mô phổi sản xuất interferon (loại I và II), các protein quan trọng giúp cơ thể chống lại virus. Chúng cũng kích hoạt tế bào NK (Tế bào tiêu diệt tự nhiên), giúp tiêu diệt tế bào nhiễm virus. Ngoài ra, các phối tử TLR (phân tử liên quan đến vi khuẩn) có thể kích hoạt tế bào trình diện kháng nguyên như tế bào tua, đại thực bào, và tế bào B, làm tăng cường phản ứng miễn dịch. Điều này giúp kêu gọi tế bào T CD4+ và CD8+ để tiêu diệt virus. Cụ thể, Cytokine được giải phóng từ tế bào T có thể kích thích tế bào B sản xuất IgA tiết để trung hòa khả năng lây nhiễm của virus. 

Ngoài ra, probiotics có thể giúp giảm viêm do nhiễm virus cúm trong phổi, làm giảm mức độ nghiêm trọng của viêm phổi, một trong những biến chứng thường gặp khi bị cúm.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Clagett-Dame, M., & Knutson, D. (2011). Vitamin A in Reproduction and Development. Nutrients, 3(4), 385–428. https://doi.org/10.3390/nu3040385
  2. Heine, G., Hollstein, T., Treptow, S., Radbruch, A., & Worm, M. (2018). 9-cis retinoic acid modulates the type I allergic immune response. Journal of Allergy and Clinical Immunology, 141(2), 650-658.e5. https://doi.org/10.1016/j.jaci.2017.03.046
  3. McCullough, F. S. W., Northrop-Clewes, C. A., & Thurnham, D. I. (1999). The effect of vitamin A on epithelial integrity. Proceedings of the Nutrition Society, 58(2), 289–293. https://doi.org/10.1017/S0029665199000403
  4. Mora, J. R., & von Andrian, U. H. (2006). T-cell homing specificity and plasticity: new concepts and future challenges. Trends in Immunology, 27(5), 235–243. https://doi.org/10.1016/j.it.2006.03.007
  5. Geesin, J. C., Darr, Douglas., Kaufman, Russel., Murad, Saood., & Pinnell, S. R. (1988). Ascorbic Acid Specifically Increases Type I and Type III Procollagen Messenger RNA Levels in Human Skin Fibroblasts. Journal of Investigative Dermatology, 90(4), 420–424. https://doi.org/10.1111/1523-1747.ep12460849
  6. Jin D, Wei X, He Y, Zhong L, Lu H, Lan J, Wei Y, Liu Z, Liu H. The nutritional roles of zinc for immune system and COVID-19 patients. Front Nutr. 2024 Apr 19;11:1385591. doi: 10.3389/fnut.2024.1385591. PMID: 38706559; PMCID: PMC11066294.
  7. Knight J et al (2024) Vitamins E and K: their role and the effects of deficiency. Nursing Times [online]; 120: 5.
  8. Lehtoranta L, Latvala S, Lehtinen MJ. Role of Probiotics in Stimulating the Immune System in Viral Respiratory Tract Infections: A Narrative Review. Nutrients. 2020 Oct 16;12(10):3163. doi: 10.3390/nu12103163. PMID: 33081138; PMCID: PMC7602805.
  9. Mileva M and Galabov AS (2018) Vitamin E and Influenza Virus Infection. Vitamin E in Health and Disease. InTech. Available at: 
  10. http://dx.doi.org/10.5772/intechopen.80954
  11. National Institutes of Health website. Vitamin E: fact sheet for health professionals. ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminE-HealthProfessional/. Updated March 26, 2021. Accessed March 11, 2025.
  12. National Institutes of Health website. Zinc: fact sheet for health professionals. ods.od.nih.gov/factsheets/Zinc-HealthProfessional/. Updated September 28, 2022. Accessed March 11, 2025.
  13. Rizvi S, Raza ST, Ahmed F, Ahmad A, Abbas S, Mahdi F. The role of vitamin e in human health and some diseases. Sultan Qaboos Univ Med J. 2014 May;14(2):e157-65. Epub 2014 Apr 7. PMID: 24790736; PMCID: PMC3997530.
  14. Sadeghsoltani F, Mohammadzadeh I, Safari MM, Hassanpour P, Izadpanah M, Qujeq D, Moein S, Vaghari-Tabari M. Zinc and Respiratory Viral Infections: Important Trace Element in Anti-viral Response and Immune Regulation. Biol Trace Elem Res. 2022 Jun;200(6):2556-2571. doi: 10.1007/s12011-021-02859-z. Epub 2021 Aug 9. PMID: 34368933; PMCID: PMC8349606.
  15. Wang YH, Limaye A, Liu JR, Wu TN. Potential probiotics for regulation of the gut-lung axis to prevent or alleviate influenza in vulnerable populations. J Tradit Complement Med. 2022 Aug 18;13(2):161-169. doi: 10.1016/j.jtcme.2022.08.004. PMID: 36970463; PMCID: PMC10037066.
  16. Yan F, Polk DB. Probiotics and immune health. Curr Opin Gastroenterol. 2011 Oct;27(6):496-501. doi: 10.1097/MOG.0b013e32834baa4d. PMID: 21897224; PMCID: PMC4006993.

Như Mai, Phương Đỗ, Thúy Bình