“Tình yêu… là một hung thần; giống như tất cả các vị thần khác, nó muốn chi phối toàn bộ con người và chỉ thỏa mãn khi người ta không những trao cho nó linh hồn mà còn trao cho nó cả ‘cái tôi’ thể xác của mình nữa. Sự sùng bái tình yêu là sự đau khổ; đỉnh cao nhất của sự sùng bái đó là sự hy sinh, là sự tự sát.”
Đây là một đoạn văn của Edgar Bauer, em trai Bruno Bauer, được Engels trích dẫn và phê phán trong Gia đình thần thánh, tác phẩm viết chung với Marx.
Đối với những nhà tư tưởng thuộc phái Hegel trẻ như Edgar Bauer, tình yêu hiện ra như sự tự thủ tiêu tính chủ thể của bản thân trong một người khác cái khách thể như một sự đánh mất chính mình để được tiếp tục tồn tại trong người kia.
“‘Đối tượng!’ sự yên tĩnh của nhận thức kêu lên như vậy ‘Đối tượng là một từ thích đáng, bởi chưng đối với người đi yêu thì người được yêu… chỉ quan trọng với tính cách là cái khách thể bên ngoài mà anh ta say mê, trong đó anh ta muốn tìm thấy sự thỏa mãn cho dục vọng ích kỷ của mình.’”
Theo cách hiểu này, tình yêu đòi hỏi sự hạ mình của chủ thể ở đây là người yêu vào trong đối tượng. Người ta đánh mất mình để được công nhận trong người khác.
Trong vai trò chủ thể, người yêu tìm cách khẳng định bản thân thông qua người được yêu: hướng tới họ, chinh phục họ và mong đợi tình cảm của mình được đáp lại.
Nhưng ở phía người được yêu, họ cũng bị yêu cầu phải nhường ra một phần tính chủ thể của mình thông qua việc công nhận đối phương. Họ dần trở thành đối tượng được hướng tới, một thứ mang ý nghĩa của “phần thưởng” hơn là một con người sống động trong một mối quan hệ tương hỗ.
Trong một mối quan hệ như vậy, sự hiến dâng cái tôi không chỉ diễn ra từ một phía. Người yêu cũng yêu cầu người được yêu phải hiến dâng tương tự, như một cách để khẳng định rằng một phần bản thân mình đang hiện diện trong người kia.
Lúc này, tình yêu thực sự trở thành một “hung thần”: một nơi để cả hai bám víu và tìm cách khẳng định cái tôi của mình bằng chính việc thủ tiêu cái tôi ấy trong đối phương.
Khi đó, người ta không còn yêu một con người, mà chuyển sang yêu những kỳ vọng do chính mình đặt lên một tha nhân, rồi mong chờ chúng được phản hồi.
Người được yêu không còn tồn tại như một chủ thể độc lập. Họ dần bị nhìn như một đối tượng lý tưởng, mang theo những ý nghĩa và kỳ vọng mà người yêu gán lên mình; và vì thế, họ trở thành một thứ có thể bị chiếm hữu.
Những mối quan hệ như vậy hiếm khi cân bằng, bởi cả hai bên đều bước vào một cuộc tranh giành âm thầm: ai sẽ được giữ lại tính chủ thể của mình, và ai sẽ bị đẩy về phía khách thể?
Trong thực tế, ta có thể nhìn thấy điều này ở những cặp đôi vừa chia tay. Họ thường kể lại những hy sinh mà bản thân đã bỏ ra như một bản kê công trạng, rồi nhìn người kia như một kẻ bội bạc vì đã không trả lại một tình yêu tương xứng.
Nhưng tình yêu có thật sự là một món nợ không?
Một sự hy sinh, nếu ngay từ đầu đã mang theo yêu cầu phải được hoàn trả, liệu còn là hy sinh hay chỉ là một khoản đầu tư được viết bằng thứ ngôn ngữ đẹp đẽ hơn?
Ghen tuông cũng là một biểu hiện rõ ràng của nhu cầu chiếm hữu và khát khao được công nhận như một chủ thể trong người được yêu.
Ta không chỉ đau khổ vì sợ mất một con người. Đôi khi ta đau khổ vì nhận ra rằng mình không còn giữ vị trí trung tâm trong thế giới của họ.
Người kia vẫn đang sống, vẫn suy nghĩ, vẫn có những ham muốn và lựa chọn nằm ngoài ta. Chính sự tự do ấy có thể trở thành một vết thương đối với cái tôi vốn muốn tin rằng mình là duy nhất.
Nếu cuộc tranh giành này có một kẻ thắng, một người sẽ giành được quyền làm chủ, còn người kia bị đẩy sang phía khách thể.
Trong những xã hội phụ quyền, vị trí chủ thể ấy thường được trao cho nam giới. Người phụ nữ bị buộc phải rút lui khỏi đời sống xã hội và đảm nhận vai trò nội trợ như một thứ “thiên chức”.
Vai trò ấy được thần thánh hóa thành một vinh quang. Sự hy sinh được tô điểm như phẩm hạnh cao nhất của người nữ, khiến nàng tự bó mình trong không gian chật hẹp của gia đình mà vẫn tin rằng đó là hình dạng đẹp đẽ nhất của cuộc đời.
Người thua cuộc trong quan hệ ấy không biến mất ngay lập tức. Họ tiêu biến từng chút một trong người kia.
Họ từ bỏ công việc mình yêu thích, những mối quan hệ của riêng mình, những ước muốn chưa kịp gọi tên. Cuối cùng, họ chỉ còn tồn tại trong vai trò người vợ, người chồng, người mẹ hoặc người chăm sóc cho cuộc đời của một người khác.
Nhưng khi một con người đã hoàn toàn tan biến trong tình yêu, điều còn lại có thực sự là tình yêu không?
Hay đó chỉ là một bàn thờ được dựng lên từ thân thể của người đã hy sinh, còn kẻ sống sót tiếp tục gọi sự hy sinh ấy là cao quý?
Vậy hình dạng đúng đắn của tình yêu nên là gì?
Hiện tượng thủ tiêu lẫn nhau và khẳng định cái tôi trong tình yêu có lẽ bắt nguồn từ mong muốn được công nhận, từ nhu cầu tìm thấy bản thân mình trong ánh mắt của người khác.
Con người vốn không hoàn toàn đủ đầy. Chúng ta cần được nhìn thấy, được gọi tên và được một người khác xác nhận rằng sự tồn tại của mình không phải là một tiếng vọng vô nghĩa giữa thế gian.
Nhu cầu ấy tự thân không có gì đáng trách.
Nhưng bi kịch bắt đầu khi ta trao cho người khác toàn bộ trách nhiệm chứng minh rằng mình xứng đáng tồn tại.
Ta yêu cầu họ phải lấp đầy những khoảng trống trong ta, chữa lành những vết thương họ không gây ra và trở thành hình ảnh mà ta đã tưởng tượng từ trước khi thật sự gặp họ.
Ta không còn nhìn thấy họ.
Ta chỉ nhìn thấy một tấm gương.
Và khi tấm gương ấy không phản chiếu hình ảnh mà ta mong muốn, ta gọi đó là sự phản bội.
Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu ta bước vào một mối quan hệ như một chủ thể độc lập, không phải một con người hoàn toàn không cần được công nhận, mà là một người không đặt toàn bộ giá trị của mình vào sự công nhận của đối phương?
Điều gì sẽ xảy ra nếu ta không yêu để lấp đầy một khoảng trống, không yêu để chiếm hữu và cũng không yêu để tìm thấy một bản sao của chính mình trong người khác?
Có lẽ khi đó, tình yêu không còn là sự ràng buộc giữa hai tâm hồn khiếm khuyết đang tranh giành nhau, mà trở thành sự hiện diện của hai con người muốn ở cạnh nhau.
Không phải để chiếm hữu, mà để chia sẻ.
Không phải để nuốt chửng nhau, mà để cùng tồn tại.
Không phải để thủ tiêu sự cô độc bằng cách xóa nhòa ranh giới giữa hai người, mà để một người có thể bước vào thế giới của người kia, ngồi xuống bên cạnh họ, nhưng không tự cho mình quyền cai trị thế giới ấy.
Khi đó, cả hai vẫn là chủ thể của đời mình, đồng thời cũng trở thành đối tượng của sự quan tâm nơi người khác.
Người được yêu không còn là phần thưởng, tài sản hay nơi trú ngụ của những kỳ vọng. Họ vẫn là một con người độc lập, có những sở nguyện, lựa chọn và con đường không hoàn toàn quy về ta.
Có lẽ tình yêu không đòi hỏi hai người phải trở thành một.
Bởi hai người chỉ có thể gặp nhau khi giữa họ vẫn còn một khoảng cách.
Một khoảng cách đủ gần để có thể nghe thấy tiếng thở của nhau, nhưng cũng đủ rộng để không ai phải chết ngạt trong vòng tay của người còn lại.
Tình yêu khi ấy không còn là một hung thần đòi hiến tế.
Nó trở thành sự tự nguyện mở cửa thế giới của mình cho một người khác bước vào, mà không buộc họ phải từ bỏ thế giới của chính họ.
Và có lẽ, yêu một người không phải là giữ họ lại trong hình dạng mà ta mong muốn.
Yêu là nhìn thấy họ như họ vốn là, kể cả khi con người ấy không hoàn toàn thuộc về ta.
Tài liệu tham khảo:
Triết học. (2018, April 5). Tình yêu.
________________________________
𝐓𝐡𝐞 𝐈𝐧𝐡𝐞𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐇𝐞𝐫 – 𝐕𝐨̂́𝐧 𝐝𝐢̃ 𝐯𝐞̣𝐧 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧

